lay on the line

Định nghĩa

Cụm động từ (phrasal verb): - Đặt cược, liều lĩnh, mạo hiểm: "lay on the line" có nghĩa đặt một thứ đó giá trị (như tiền bạc, sự nghiệp, danh tiếng, hoặc thậm chí tính mạng) vào tình thế có thể bị mất mát hoặc tổn hại. Hành động này thường thể hiện sự dũng cảm, quyết tâm, hoặc sẵn sàng chấp nhận rủi ro để đạt được mục tiêu hoặc bảo vệ một điều đó.

dụ sử dụng
  • ( ấy đã liều mất việc khi nói với sếp rằng ông ấy đã sai.)
  • (Chúng tôi đã mạo hiểm mất rất nhiều tiền trong dự án này, nhưng chúng tôi đã đặt cược tất cả.)
  • (Tại sao lại liều mạng? Bạn không cần phải đặt sự an toàn của mình vào thế nguy hiểm điều đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lay one's reputation on the line: đặt danh tiếng của mình vào thế nguy hiểm.

    • The politician laid his reputation on the line to support the controversial policy. (Chính trị gia đó đã đặt danh tiếng của mình vào thế nguy hiểm để ủng hộ chính sách gây tranh cãi.)
  • Lay one's heart on the line: bộc lộ cảm xúc thật, sẵn sàng chấp nhận tổn thương tình cảm.

    • He laid his heart on the line and confessed his love to her. (Anh ấy đã đặt trái tim mình vào thế nguy hiểm thú nhận tình yêu với ấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Put on the line: tương tự "lay on the line", có nghĩa đặt vào tình thế rủi ro.
    • He put his career on the line by speaking out against the company. (Anh ấy đã đặt sự nghiệp của mình vào thế nguy hiểm khi lên tiếng chống lại công ty.)
Từ đồng nghĩa
  • Risk: mạo hiểm.
    • She risked her job by telling the truth. ( ấy đã mạo hiểm công việc của mình khi nói sự thật.)
  • Endanger: gây nguy hiểm cho.
    • They endangered their lives to save the child. (Họ đã gây nguy hiểm đến tính mạng của mình để cứu đứa trẻ.)
  • Stake: đặt cược, đánh cuộc.
    • He staked his entire fortune on the project. (Anh ấy đã đặt cược toàn bộ tài sản của mình vào dự án.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out: bỏ ra (tiền), sắp xếp.
    • They laid out a large sum of money for the new equipment. (Họ đã bỏ ra một số tiền lớn cho thiết bị mới.)
  • Lay down: đặt ra (quy tắc), từ bỏ.
    • The manager laid down strict rules for the team. (Người quản lý đã đặt ra những quy tắc nghiêm ngặt cho đội.)
Thành ngữ liên quan
  • Put all one's eggs in one basket: dồn tất cả vào một rủi ro duy nhất.
    • Investing all your money in one company is like putting all your eggs in one basket. (Đầu tất cả tiền vào một công ty giống như bỏ tất cả trứng vào một giỏ.)
  • Go out on a limb: chấp nhận rủi ro, mạo hiểm (thường về quan điểm hoặc hành động).
    • He went out on a limb to defend his colleague. (Anh ấy đã mạo hiểm để bảo vệ đồng nghiệp của mình.)