lay out

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Bày trí, sắp xếp: "lay out" có nghĩa sắp xếp hoặc bày biện một cách trật tự, thường trên một bề mặt phẳng.
    • Trình bày, phác thảo: Nghĩa này chỉ việc đưa ra một kế hoạch, ý tưởng hoặc thiết kế một cách chi tiết rõ ràng.
    • Chi tiêu, đầu : "lay out" cũng dùng để chỉ hành động chi một số tiền lớn cho một mục đích cụ thể.
    • Chuẩn bị, dàn dựng: Nghĩa này liên quan đến việc chuẩn bị các công cụ hoặc thiết lập một tình huống cho một mục đích nào đó.
dụ sử dụng
  • Bày trí, sắp xếp:

    • She laid out the clothes on the bed. ( ấy đã bày quần áo lên giường.)
    • The architect laid out the blueprints for the new building. (Kiến trúc sư đã trải bản thiết kế cho tòa nhà mới.)
  • Trình bày, phác thảo:

    • He laid out his plans for the new house. (Anh ấy đã trình bày kế hoạch cho ngôi nhà mới.)
    • The manager laid out the arguments for the project. (Người quản lý đã trình bày các lẽ cho dự án.)
  • Chi tiêu, đầu :

    • He laid out a fortune in the hope of making a huge profit. (Anh ấy đã chi một gia tài với hy vọng kiếm được lợi nhuận lớn.)
    • They laid out thousands on gold. (Họ đã đầu hàng nghìn vào vàng.)
  • Chuẩn bị, dàn dựng:

    • The team laid out the tools for the surgery. (Nhóm đã chuẩn bị các dụng cụ cho ca phẫu thuật.)
    • She laid out the table for dinner. ( ấy đã dọn bàn ăn tối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lay out a plan": vạch ra một kế hoạch chi tiết.

    • The committee laid out a comprehensive plan for the event. (Ủy ban đã vạch ra một kế hoạch toàn diện cho sự kiện.)
  • "to lay out money": chi tiêu số tiền lớn.

    • They laid out a lot of money on renovations. (Họ đã chi rất nhiều tiền vào việc cải tạo.)
  • "to lay out the arguments": trình bày các lập luận.

    • The lawyer laid out the arguments clearly in court. (Luật sư đã trình bày các lập luận rõ ràng tại tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Layout (danh từ): sự bố trí, cách sắp xếp, thiết kế.

    • The layout of the magazine is very modern. (Cách bố trí của tạp chí rất hiện đại.)
  • Layabout (danh từ): người lười biếng, không chịu làm việc.

    • He is a layabout who never works. (Anh ấy một kẻ lười biếng không bao giờ làm việc.)
Từ đồng nghĩa
  • Arrange: sắp xếp.
  • Present: trình bày.
  • Spend: chi tiêu.
  • Prepare: chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out for: chi tiền cho (một mục đích cụ thể).

    • She laid out for a new car. ( ấy đã chi tiền cho một chiếc xe mới.)
  • Lay out on: bày biện lên (một bề mặt).

    • He laid the documents out on the desk. (Anh ấy đã bày các tài liệu lên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Lay it on the line: nói thẳng, nói thật một cách rõ ràng.

    • I'm going to lay it on the line: you need to improve your grades. (Tôi sẽ nói thẳng: bạn cần cải thiện điểm số của mình.)
  • Lay out one's cards: tiết lộ kế hoạch hoặc ý định của mình.

    • He laid out his cards and told them his true intentions. (Anh ấy đã tiết lộ kế hoạch nói cho họ ý định thật sự của mình.)