lay over
Định nghĩa
- Động từ:
- Đặt lên trên, xếp chồng lên: "lay over" có nghĩa là đặt một vật lên trên một vật khác, hoặc xếp chồng một thứ lên trên thứ khác.
- Dừng chân tạm thời, quá cảnh: "lay over" còn được dùng để chỉ việc tạm dừng một chuyến đi, thường là qua đêm, trước khi tiếp tục hành trình.
Ví dụ sử dụng
Đặt lên trên:
- Can you lay over the two images to see the difference? (Bạn có thể đặt hai hình ảnh chồng lên nhau để thấy sự khác biệt không?)
- She laid over a blanket on the sofa for extra warmth. (Cô ấy trải thêm một cái chăn lên ghế sofa để thêm ấm.)
Dừng chân tạm thời:
- We had to lay over in Venezuela on our flight back from Brazil. (Chúng tôi đã phải dừng chân tạm thời ở Venezuela trên chuyến bay về từ Brazil.)
- The bus will lay over in the city for two hours before continuing. (Xe buýt sẽ dừng lại ở thành phố hai tiếng trước khi tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lay over" trong ngữ cảnh kỹ thuật: thường dùng để chỉ việc xếp chồng các lớp dữ liệu hoặc hình ảnh trong đồ họa máy tính.
- The software allows you to lay over text on an image. (Phần mềm cho phép bạn đặt chữ chồng lên hình ảnh.)
"lay over" trong du lịch: thường được dùng thay cho "stopover" khi nói về các điểm dừng chân ngắn trong hành trình dài.
- We have a 12-hour lay over in Dubai. (Chúng tôi có một điểm dừng chân 12 tiếng ở Dubai.)
Biến thể và từ gần giống
Layover (danh từ): sự dừng chân tạm thời, điểm quá cảnh.
- The layover in Singapore was very short. (Điểm dừng chân ở Singapore rất ngắn.)
Overlay (động từ/danh từ): phủ lên, lớp phủ (từ đồng nghĩa gần với nghĩa "đặt lên trên").
- They decided to overlay the map with a grid. (Họ quyết định phủ một lưới lên bản đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Place on top of: đặt lên trên (cho nghĩa "xếp chồng").
- Stop over: dừng chân tạm thời (cho nghĩa "quá cảnh").
- Superimpose: xếp chồng, chồng lên (thường dùng trong kỹ thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay over (đã giải thích ở trên).
Lay out: trải ra, bày ra, hoặc sắp xếp.
- He laid out all the tools on the table. (Anh ấy bày hết dụng cụ lên bàn.)
Lay down: đặt xuống, nằm xuống, hoặc thiết lập quy tắc.
- She laid down the rules for the game. (Cô ấy đặt ra luật chơi.)
Thành ngữ liên quan
- Lay over không có thành ngữ phổ biến riêng, nhưng thường xuất hiện trong cụm từ "lay over in" (dừng chân ở) trong ngữ cảnh du lịch.
- We had to lay over in Tokyo due to a storm. (Chúng tôi phải dừng chân ở Tokyo vì bão.)