lay reader

lay reader

A lay reader stands at the lectern and reads from the prayer book.

Định nghĩa

Danh từ: - Giáo dân được phép đọc kinh trong nhà thờ: "lay reader" chỉ một người không phải giáo sĩ (giáo dân) nhưng được giám mục cho phép đọc một phần của buổi lễ trong nhà thờ Anh giáo hoặc Giám nhiệm.

dụ sử dụng
  • (Nhà thờ đã chỉ định một giáo dân được phép đọc kinh để dẫn dắt buổi lễ sáng.)
  • (Với tư cách một giáo dân được phép đọc kinh, ấy đọc kinh thánh trong buổi thờ phượng Chúa nhật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lay reader" thường được dùng trong bối cảnh tôn giáo, đặc biệt trong các nhà thờ Anh giáo, nơi giáo dân có thể tham gia vào các phần phụng vụ không cần thụ phong chức linh mục.
  • Thuật ngữ này đôi khi cũng được mở rộng để chỉ bất kỳ giáo dân nào thực hiện vai trò đọc kinh trong các buổi lễ tôn giáo khác.
Biến thể từ gần giống
  • Layperson (danh từ): giáo dân, người không phải chuyên gia trong lĩnh vực tôn giáo.
    • The layperson often volunteers to help with church activities. (Giáo dân thường tình nguyện giúp đỡ các hoạt động của nhà thờ.)
  • Lay minister (danh từ): giáo dân được phép thực hiện một số nhiệm vụ mục vụ.
    • He serves as a lay minister, visiting the sick. (Anh ấy phục vụ như một giáo dân được phép làm mục vụ, thăm viếng người bệnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Lector: người đọc kinh, thường dùng trong bối cảnh Công giáo La .
  • Reader: người đọc (trong nhà thờ), một thuật ngữ chung hơn.
Các cụm từ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lay reader".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến.