lay to rest
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): lay to rest
Chôn cất, an táng: Đây là nghĩa chính và phổ biến nhất, dùng để chỉ hành động chôn cất một người đã qua đời. Cụm từ này thường mang tính trang trọng và tôn kính.
Dẹp bỏ, chấm dứt: Nghĩa bóng, dùng để chỉ việc kết thúc hoặc loại bỏ một điều gì đó (ví dụ: tin đồn, nỗi sợ hãi, mối nghi ngờ) một cách dứt khoát.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Chôn cất):
- My grandfather was laid to rest last Sunday. (Ông tôi đã được an táng vào Chủ nhật tuần trước.)
- The soldier was laid to rest with full military honors. (Người lính đã được chôn cất với đầy đủ nghi lễ quân đội.)
Nghĩa 2 (Dẹp bỏ, chấm dứt):
- The rumors about the merger have finally been laid to rest. (Những tin đồn về việc sáp nhập cuối cùng đã được dẹp bỏ.)
- We need to lay this argument to rest and move on. (Chúng ta cần chấm dứt cuộc tranh cãi này và tiếp tục.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be laid to rest" (thể bị động): thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng khi nói về đám tang.
- The late president was laid to rest in the national cemetery. (Cố tổng thống đã được an táng tại nghĩa trang quốc gia.)
"to lay something to rest" (nghĩa bóng): nhấn mạnh vào việc kết thúc một vấn đề gây tranh cãi hoặc lo lắng.
- The evidence laid all doubts to rest. (Bằng chứng đã dẹp bỏ mọi nghi ngờ.)
Biến thể và từ gần giống
- To rest in peace (thành ngữ): yên nghỉ (thường viết trên bia mộ: R.I.P.).
- May she rest in peace. (Cầu cho cô ấy yên nghỉ.)
- To put to rest: tương tự "lay to rest" nhưng ít trang trọng hơn, thường dùng với nghĩa bóng.
- This explanation should put your fears to rest. (Lời giải thích này sẽ dẹp bỏ nỗi sợ của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Bury (chôn): nghĩa đen, ít trang trọng hơn.
- They buried him in the local churchyard. (Họ chôn anh ta ở nghĩa trang nhà thờ địa phương.)
- Inter (chôn cất): rất trang trọng, thường dùng trong văn viết.
- The remains were interred in a mausoleum. (Hài cốt được chôn cất trong một lăng mộ.)
Thành ngữ liên quan
- To lay someone to rest: chôn cất ai đó.
- The family gathered to lay their grandmother to rest. (Gia đình tụ họp để an táng bà của họ.)
- To lay a ghost to rest: xua tan bóng ma (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng: giải quyết một vấn đề dai dẳng).
- He finally laid the ghost of his past failures to rest. (Cuối cùng anh ấy đã xua tan bóng ma thất bại trong quá khứ.)