lay up
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Giam giữ, nằm liệt giường (vì bệnh tật): "lay up" được dùng để chỉ tình trạng một người bị bệnh hoặc chấn thương khiến họ phải nằm nghỉ tại giường, không thể hoạt động bình thường. Thường dùng ở dạng bị động "be laid up".
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã bị nằm liệt giường vì viêm phổi trong sáu tuần.)
- (Sau tai nạn, anh ấy bị giam giữ trong bệnh viện suốt một tháng.)
- (Một cơn cảm nặng đã khiến anh ấy nằm nghỉ vài ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay someone up": gây ra tình trạng bệnh tật hoặc thương tích khiến ai đó phải nằm nghỉ.
- The flu laid him up for a whole week. (Cơn cúm đã khiến anh ấy nằm nghỉ cả tuần.)
- "to lay up stores/supplies": tích trữ hàng hóa hoặc vật tư (nghĩa khác, ít phổ biến hơn).
- They laid up a large supply of food for the winter. (Họ đã tích trữ một lượng lớn thực phẩm cho mùa đông.)
Biến thể và từ gần giống
- Lay-up (danh từ): hành động hoặc tình trạng bị nằm liệt giường; cũng dùng trong thể thao (bóng rổ) chỉ cú ném rổ từ gần rổ.
- His lay-up from the flu kept him out of work. (Việc nằm liệt giường vì cúm đã khiến anh ấy nghỉ làm.)
- He scored a perfect lay-up in the basketball game. (Anh ấy đã ghi một cú ném rổ hoàn hảo trong trận bóng rổ.)
Từ đồng nghĩa
- Confine to bed: giam giữ trên giường.
- The illness confined him to bed for weeks. (Căn bệnh đã giam giữ anh ấy trên giường hàng tuần.)
- Disable: làm mất khả năng hoạt động.
- The injury disabled him temporarily. (Chấn thương đã tạm thời làm mất khả năng hoạt động của anh ấy.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lay out: bày ra, sắp xếp; cũng có nghĩa đánh gục.
- She laid out the plans for the project. (Cô ấy đã bày ra kế hoạch cho dự án.)
- Lay down: đặt xuống, thiết lập (quy tắc).
- The teacher laid down the rules for the class. (Giáo viên đã thiết lập các quy tắc cho lớp học.)
Thành ngữ liên quan
- Lay up in lavender: cất giữ cẩn thận (thường dùng trong văn viết cổ).
- He laid up his old uniform in lavender as a keepsake. (Anh ấy cất giữ bộ đồng phục cũ của mình một cách cẩn thận như một kỷ vật.)