lay waste to
Định nghĩa
Cụm động từ: - Tàn phá, hủy diệt hoàn toàn: "lay waste to" có nghĩa là gây ra sự phá hủy hoặc tàn phá trên diện rộng, khiến một khu vực hoặc nơi nào đó trở nên hoang tàn, không còn gì.
Ví dụ sử dụng
- (Kẻ thù đã tàn phá vùng nông thôn sau cuộc xâm lược.)
- (Cơn bão đã hủy diệt hoàn toàn các thị trấn ven biển.)
- (Chiến tranh đã tàn phá khu vực, chỉ còn lại đống đổ nát.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to lay waste to something": được dùng trong văn phong trang trọng hoặc văn học để nhấn mạnh mức độ hủy diệt nghiêm trọng.
- The invading army laid waste to the ancient city, destroying its temples and palaces. (Đội quân xâm lược đã tàn phá thành phố cổ, phá hủy các đền đài và cung điện của nó.)
- "to lay waste to someone's hopes/dreams": nghĩa bóng, chỉ việc hủy hoại hy vọng hoặc ước mơ của ai đó.
- The failure of the project laid waste to their dreams of starting a business. (Sự thất bại của dự án đã hủy hoại ước mơ khởi nghiệp của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Waste (danh từ): sự lãng phí, hoang phí (có liên quan đến ý tưởng về sự tàn phá nhưng khác nghĩa).
- Lay waste (cụm từ đồng nghĩa): phiên bản rút gọn, có nghĩa tương tự.
- The fire laid waste the entire forest. (Ngọn lửa đã thiêu rụi toàn bộ khu rừng.)
Từ đồng nghĩa
- Devastate: tàn phá, hủy hoại.
- Ravage: cướp phá, tàn phá dữ dội.
- Decimate: hủy diệt phần lớn.
- Desolate: làm hoang tàn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Waste away: hao mòn, suy yếu dần (không phải là phrasal verb trực tiếp của "lay waste to", nhưng có cùng gốc từ "waste").
- He wasted away after the illness. (Anh ấy suy yếu dần sau cơn bệnh.)
Thành ngữ liên quan
- Go to waste: bị lãng phí, không được sử dụng.
- Don't let the food go to waste. (Đừng để thức ăn bị lãng phí.)
- Waste not, want not: có kiệm có ích, không lãng phí thì không thiếu thốn (thành ngữ khuyên tiết kiệm).