layer cake
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bánh kem nhiều lớp: "layer cake" là một loại bánh ngọt gồm nhiều lớp bánh xếp chồng lên nhau, được kết dính bằng một lớp nhân ngọt (như kem, mứt, hoặc sô-cô-la) và thường được phủ một lớp kem hoặc đường lên trên.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nướng một chiếc bánh kem nhiều lớp đẹp mắt cho bữa tiệc sinh nhật của mình.)
- (Chiếc bánh kem nhiều lớp có ba lớp bánh bông lan sô-cô-la và nhân vani kem béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to make a layer cake": làm một chiếc bánh kem nhiều lớp.
- Making a perfect layer cake requires patience and precision. (Làm một chiếc bánh kem nhiều lớp hoàn hảo đòi hỏi sự kiên nhẫn và chính xác.)
"a three-layer cake": một chiếc bánh ba lớp (một biến thể phổ biến của "layer cake").
- The bakery is famous for its three-layer cakes with fresh fruit. (Tiệm bánh nổi tiếng với những chiếc bánh ba lớp có trái cây tươi.)
Biến thể và từ gần giống
Cake (n): bánh ngọt nói chung.
- I love eating cake for dessert. (Tôi thích ăn bánh ngọt làm món tráng miệng.)
Layered (adj): có nhiều lớp (dùng để mô tả bất kỳ vật gì có cấu trúc nhiều lớp).
- The layered dress was very fashionable. (Chiếc váy nhiều lớp rất thời trang.)
Từ đồng nghĩa
- Stacked cake: bánh xếp lớp (thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng).
- Multi-layered cake: bánh nhiều lớp (từ mô tả kỹ thuật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Layer up: xếp thành nhiều lớp (thường dùng cho quần áo hoặc thực phẩm).
- In winter, you need to layer up to stay warm. (Vào mùa đông, bạn cần mặc nhiều lớp để giữ ấm.)
Build up layers: xây dựng các lớp (dùng trong nấu ăn hoặc nghệ thuật).
- The chef built up layers of flavors in the sauce. (Đầu bếp đã xây dựng nhiều lớp hương vị trong nước sốt.)
Thành ngữ liên quan
A layer cake of something: một tập hợp phức tạp gồm nhiều yếu tố khác nhau (ẩn dụ).
- The city is a layer cake of different cultures and histories. (Thành phố là một tập hợp phức tạp của nhiều nền văn hóa và lịch sử khác nhau.)
Life is like a layer cake: cuộc sống có nhiều tầng lớp, khía cạnh khác nhau (thành ngữ so sánh).
- Don't judge too quickly; life is like a layer cake with hidden layers. (Đừng phán xét quá vội; cuộc sống giống như một chiếc bánh kem nhiều lớp với những tầng ẩn giấu.)