laying claim
Định nghĩa
laying claim (cụm danh từ): Hành động tuyên bố quyền sở hữu, quyền kiểm soát hoặc quyền lợi đối với một thứ gì đó, thường là tài sản, quyền lực, hoặc một vị trí nào đó. Cụm từ này nhấn mạnh vào quá trình hoặc hành động "đặt ra" hoặc "xác lập" một tuyên bố.
Ví dụ sử dụng
- (Hành động tuyên bố quyền sở hữu của công ty đối với tòa nhà bỏ hoang đã dẫn đến một tranh chấp pháp lý.)
- (Hành động tuyên bố quyền lên ngôi của ông ta đã vấp phải sự phản đối từ giới quý tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
Laying claim to something: Thường được dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc chính trị để chỉ việc chính thức hóa quyền sở hữu.
- The government's laying claim to the mineral-rich land sparked international controversy. (Hành động tuyên bố quyền sở hữu của chính phủ đối với vùng đất giàu khoáng sản đã gây ra tranh cãi quốc tế.)
Laying claim to an idea: Có thể được dùng theo nghĩa bóng để chỉ việc khẳng định quyền tác giả hoặc quyền ưu tiên đối với một ý tưởng.
- Several scientists are laying claim to the discovery of the new particle. (Nhiều nhà khoa học đang tuyên bố quyền phát hiện ra hạt mới này.)
Biến thể và từ gần giống
- Claim (danh từ): Tuyên bố, quyền lợi.
- She has a strong claim to the inheritance. (Cô ấy có một tuyên bố mạnh mẽ về quyền thừa kế.)
- Lay claim (động từ): Hành động "đặt ra tuyên bố", thường dùng ở dạng nguyên thể.
- They decided to lay claim to the lost treasure. (Họ quyết định tuyên bố quyền sở hữu kho báu bị mất.)
Từ đồng nghĩa
- Assumption of power: Nắm quyền lực.
- The dictator's assumption of power was swift and brutal. (Việc nắm quyền của nhà độc tài diễn ra nhanh chóng và tàn bạo.)
- Taking possession: Chiếm hữu.
- The legal process of taking possession of the property took months. (Quá trình pháp lý để chiếm hữu tài sản mất nhiều tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Stake a claim: Tuyên bố quyền sở hữu một cách chính thức, tương tự "laying claim".
- He staked his claim to the land by building a fence. (Anh ta tuyên bố quyền sở hữu mảnh đất bằng cách xây hàng rào.)