laying on of hands
Định nghĩa
- Danh từ:
- Nghi thức đặt tay (trong Kitô giáo): "laying on of hands" chỉ hành động đặt tay lên đầu một người để cầu nguyện ban phước lành tâm linh, đặc biệt trong lễ phong chức cho các giáo sĩ.
- Phương pháp chữa bệnh bằng đức tin: "laying on of hands" cũng dùng để chỉ việc người chữa bệnh bằng đức tin đặt tay lên cơ thể bệnh nhân, tin rằng điều này có thể mang lại sự chữa lành.
Ví dụ sử dụng
Nghi thức đặt tay:
- The bishop performed the laying on of hands during the ordination ceremony. (Vị giám mục đã thực hiện nghi thức đặt tay trong buổi lễ phong chức.)
- Many Christians believe the laying on of hands is a sacred act of blessing. (Nhiều tín đồ Kitô giáo tin rằng nghi thức đặt tay là một hành động thiêng liêng ban phước lành.)
Phương pháp chữa bệnh bằng đức tin:
- The faith healer used the laying on of hands to treat the sick. (Người chữa bệnh bằng đức tin đã dùng phương pháp đặt tay để chữa trị cho người bệnh.)
- She felt a warm sensation during the laying on of hands. (Cô ấy cảm thấy một cảm giác ấm áp trong suốt quá trình đặt tay chữa bệnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The laying on of hands as a sacrament": nghi thức đặt tay như một bí tích.
- In some denominations, the laying on of hands is considered a sacrament. (Trong một số giáo phái, nghi thức đặt tay được coi là một bí tích.)
"Spiritual laying on of hands": đặt tay mang tính tâm linh.
- The spiritual laying on of hands is often accompanied by prayer. (Việc đặt tay mang tính tâm linh thường đi kèm với lời cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
Lay hands on (cụm động từ): đặt tay lên (ai/cái gì).
- He laid hands on the sick man to pray for his recovery. (Ông ấy đặt tay lên người bệnh để cầu nguyện cho sự hồi phục của anh ta.)
Hands-on (tính từ): thực hành, trực tiếp tham gia (không liên quan đến nghi thức tôn giáo).
- She prefers a hands-on approach to learning. (Cô ấy thích phương pháp học thực hành hơn.)
Từ đồng nghĩa
- Imposition of hands: đặt tay (thuật ngữ tôn giáo chính thức).
- Blessing by touch: ban phước lành bằng cách chạm tay.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lay on: đặt lên, áp đặt.
- The priest laid on his hands gently during the blessing. (Vị linh mục đặt nhẹ tay mình lên trong lúc ban phước.)
Lay upon: đặt lên (thường dùng trong văn phong trang trọng).
- He laid his hands upon the child's head to pray. (Ông ấy đặt tay lên đầu đứa trẻ để cầu nguyện.)
Thành ngữ liên quan
- To have a healing touch: có bàn tay chữa lành (ám chỉ khả năng chữa bệnh qua việc đặt tay).
- The old woman was known to have a healing touch through the laying on of hands. (Người phụ nữ lớn tuổi nổi tiếng có bàn tay chữa lành qua việc đặt tay.)