laying on

laying on

A gardener is carefully laying on a protective cloth over the peonies.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hành động đặt tay lên: "laying on" chỉ hành động chạm hoặc đặt tay lên một vật hoặc người nào đó, thường mang tính chất nghi lễ hoặc chữa bệnh.
    • Sự tiếp xúc bằng tay: Trong ngữ cảnh y học hoặc tâm linh, "laying on" ám chỉ việc dùng tay chạm vào để tác động hoặc truyền năng lượng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Peonies can be blighted by the laying on of a finger. (Hoa mẫu đơn có thể bị hỏng do hành động đặt ngón tay lên.)
    • The healer performed a laying on of hands to cure the patient. (Người chữa bệnh thực hiện hành động đặt tay lên để chữa lành cho bệnh nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "laying on of hands": một nghi thức tôn giáo hoặc tâm linh, nơi một người đặt tay lên người khác để ban phước lành hoặc chữa bệnh.

    • The priest performed the laying on of hands during the blessing ceremony. (Linh mục thực hiện nghi thức đặt tay lên trong buổi lễ ban phước.)
  • "laying on" trong y học cổ truyền: có thể được dùng để chỉ phương pháp trị liệu bằng tay, như xoa bóp hoặc ấn huyệt.

    • Some alternative therapies rely on the laying on of hands to relieve pain. (Một số liệu pháp thay thế dựa vào việc đặt tay lên để giảm đau.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay on (cụm động từ): đặt lên, phủ lên, hoặc cung cấp (thức ăn, dịch vụ).
    • They laid on a feast for the guests. (Họ đã chuẩn bị một bữa tiệc cho khách.)
  • Lay (động từ): đặt, để, hoặc sắp xếp.
    • Please lay the book on the table. (Vui lòng đặt cuốn sách lên bàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Touch: chạm vào, tiếp xúc.
  • Placement: sự đặt để, sự sắp xếp.
  • Imposition: sự đặt lên (thường mang tính áp đặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay on: cung cấp hoặc sắp xếp (thường thức ăn, đồ uống, hoặc dịch vụ).
    • The company laid on a bus for the employees. (Công ty đã sắp xếp một xe buýt cho nhân viên.)
  • Lay into: chỉ trích hoặc tấn công ai đó dữ dội.
    • He laid into his opponent during the debate. (Anh ấy đã chỉ trích dữ dội đối thủ trong cuộc tranh luận.)
Thành ngữ liên quan
  • Laying on of hands: nghi thức đặt tay lên trong tôn giáo hoặc tâm linh.
    • The laying on of hands is a common practice in many healing traditions. (Nghi thức đặt tay lên một thực hành phổ biến trong nhiều truyền thống chữa bệnh.)