layout

layout

The designer creates a new layout for the magazine page.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự bố trí, sự sắp xếp: "layout" chỉ cách các thành phần được sắp xếp hoặc tổ chức trong một không gian hoặc trên một bề mặt, đặc biệt trong thiết kế hoặc quy hoạch.
    • Bản thiết kế, sơ đồ: "layout" cũng dùng để chỉ một kế hoạch hoặc bản vẽ chi tiết về cách sắp xếp các đối tượng trong một khu vực cụ thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The layout of the website is very user-friendly. (Sự bố trí của trang web rất thân thiện với người dùng.)
    • We need to finalize the layout of the new office. (Chúng ta cần hoàn thiện bản thiết kế của văn phòng mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "layout plan": kế hoạch bố trí, thường dùng trong kiến trúc hoặc thiết kế.

    • The architect presented the layout plan for the building. (Kiến trúc sư đã trình bày kế hoạch bố trí cho tòa nhà.)
  • "page layout": bố cục trang (trong in ấn hoặc thiết kế đồ họa).

    • She is an expert in page layout for magazines. ( ấy chuyên gia về bố cục trang cho tạp chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Lay out (động từ): sắp xếp, bố trí.

    • They laid out the furniture in a cozy arrangement. (Họ đã sắp xếp đồ đạc theo một cách ấm cúng.)
  • Layout (danh từ) không dạng biến thể khác, nhưng có thể kết hợp với các từ khác để tạo cụm từ như "layout design" (thiết kế bố cục).

Từ đồng nghĩa
  • Arrangement: sự sắp xếp.
  • Design: thiết kế, bố trí.
  • Plan: kế hoạch, sơ đồ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lay out: sắp xếp, bày trí.
    • She laid out the documents on the table. ( ấy đã sắp xếp các tài liệu trên bàn.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "layout", nhưng cụm từ "lay it out" có thể được dùng trong ngữ cảnh thông tục để chỉ việc giải thích hoặc trình bày rõ ràng.
    • Let me lay it out for you: we need to change the layout completely. (Để tôi giải thích cho bạn: chúng ta cần thay đổi hoàn toàn sự bố trí.)