layperson

layperson

A layperson can learn to identify common birds with a simple guidebook.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người không chuyên, người ngoài ngành: "layperson" chỉ một người không phải chuyên gia hoặc người hành nghề trong một lĩnh vực cụ thể nào đó ( dụ: y học, luật pháp, tôn giáo).
    • Giáo dân, tín đồ không phải giáo sĩ: Trong bối cảnh tôn giáo, "layperson" dùng để chỉ một người không phải giáo sĩ hay tu , thành viên bình thường của giáo hội.
dụ sử dụng
  • Người không chuyên:

    • The doctor explained the diagnosis in simple terms so that a layperson could understand. (Bác sĩ giải thích chẩn đoán bằng những thuật ngữ đơn giản để một người không chuyên có thể hiểu được.)
    • This legal contract is full of jargon that is confusing for a layperson. (Hợp đồng pháp này đầy thuật ngữ chuyên ngành gây khó hiểu cho một người ngoài ngành.)
  • Giáo dân:

    • The church council includes both clergy and laypersons. (Hội đồng nhà thờ bao gồm cả giáo sĩ giáo dân.)
    • As a layperson, she volunteers to help with community outreach programs. ( một giáo dân, ấy tình nguyện giúp đỡ các chương trình tiếp cận cộng đồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "layperson's terms": thuật ngữ thông thường, dễ hiểu (dùng để giải thích điều đó phức tạp cho người không chuyên).

    • Please explain the scientific research in layperson's terms. (Vui lòng giải thích nghiên cứu khoa học bằng những thuật ngữ dễ hiểu cho người không chuyên.)
  • "for the layperson": dành cho người không chuyên.

    • This book is written for the layperson, not for experts. (Cuốn sách này được viết cho người không chuyên, không phải cho các chuyên gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Layman (danh từ): dạng số ít, đồng nghĩa với "layperson" (thường dùng cho nam giới, nhưng nay có thể dùng chung).

    • A layman might find this topic difficult. (Một người không chuyên có thể thấy chủ đề này khó.)
  • Laywoman (danh từ): dạng số ít, chỉ nữ giới không chuyên.

    • The lecture was aimed at the laywoman interested in astronomy. (Bài giảng nhắm đến phụ nữ không chuyên quan tâm đến thiên văn học.)
  • Laypeople (danh từ số nhiều): nhiều người không chuyên.

    • Laypeople often misunderstand complex medical terms. (Người không chuyên thường hiểu sai các thuật ngữ y học phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
  • Non-professional: người không chuyên nghiệp.
  • Amateur: người nghiệp (thường mang nghĩa tích cực về sự đam mê hơn chuyên môn).
  • Outsider: người ngoài cuộc (không thuộc về một nhóm hoặc lĩnh vực nào đó).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "layperson". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "to put something in layperson's terms" (diễn đạt điều đó theo cách dễ hiểu cho người không chuyên).
Thành ngữ liên quan
  • "In plain English": nói một cách đơn giản, dễ hiểu (tương tự "layperson's terms").
    • Can you say that in plain English for the layperson? (Bạn có thể nói điều đó bằng tiếng Anh đơn giản cho người không chuyên không?)