lazariste
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Linh mục thuộc Hội Truyền giáo: Một thành viên nam giới của một hội tu Công giáo, chính thức có tên là "Tu Hội Truyền Giáo" (Congrégation de la Mission), được thành lập bởi Thánh Vincent de Paul vào thế kỷ 17. Các tu sĩ này thường được gọi là "Lazaristes" vì tu viện đầu tiên của họ ở Paris tọa lạc tại Tu viện Saint-Lazare.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les lazaristes se consacrent à l'évangélisation des pauvres. (Các linh mục Dòng Lazariste cống hiến cho việc truyền giáo cho người nghèo.)
- Il a été éduqué dans une école dirigée par des lazaristes. (Anh ấy được giáo dục tại một ngôi trường do các cha Dòng Lazariste điều hành.)
Biến thể và từ liên quan
- Lazariste (danh từ giống cái): Nữ tu thuộc Hội Truyền giáo. (Thông thường, nữ tu của hội dòng này được gọi là "Nữ tử Bác Ái" - Filles de la Charité, nhưng thuật ngữ "lazariste" đôi khi cũng được dùng theo nghĩa rộng để chỉ liên hệ với hội dòng do Thánh Vincent de Paul sáng lập).
- Vincentien (danh từ giống đực): Từ đồng nghĩa khác để chỉ một linh mục thuộc Hội Truyền giáo, xuất phát từ tên của vị sáng lập, Thánh Vincent (Vincent de Paul).
Từ đồng nghĩa
- Missionnaire (danh từ): Nhà truyền giáo. (Đây là từ chung, trong khi "lazariste" chỉ một hội dòng truyền giáo cụ thể).
- Vincentien (danh từ giống đực): Linh mục Dòng Vincent. (Xem giải thích ở mục trên).
danh từ giống đực
- linh mục Hội truyền giáo