lazulite

Học thuật
Thân thiện
lazulite

Une géologue examine un spécimen de lazulite dans son laboratoire.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Khoáng vật học) Lazulit: Một khoáng vật phosphat màu xanh lam, có công thức hóa học là (Mg,Fe)Al₂(PO₄)₂(OH)₂, thường được tìm thấy trong đá biến chất đôi khi được sử dụng làm đá quý.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La lazulite est une pierre semi-précieuse d'un bleu profond. (Lazulit là một loại đá bán quý màu xanh lam đậm.)
    • On trouve de la lazulite dans certaines roches métamorphiques. (Người ta tìm thấy lazulit trong một số loại đá biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cristal de lazulite": tinh thể lazulit.

    • La collection comprend un magnifique cristal de lazulite. (Bộ sưu tập có một tinh thể lazulit tuyệt đẹp.)
  • "Gisement de lazulite": mỏ lazulit.

    • Un nouveau gisement de lazulite a été découvert. (Một mỏ lazulit mới đã được phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Lazulitique (adj): thuộc về lazulit.
    • Une formation lazulitique. (Một thành hệ lazulit.)
Từ đồng nghĩa
  • Bleu de phosphate (ít phổ biến): lam phosphat (cách gọi mô tả dựa trên thành phần hóa học màu sắc).
lazulite

Une géologue examine un spécimen de lazulite dans son laboratoire.

danh từ giống cái
  1. (khoáng vật học) lazulit