lazulite
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Khoáng vật học) Lazulit: Một khoáng vật phosphat màu xanh lam, có công thức hóa học là (Mg,Fe)Al₂(PO₄)₂(OH)₂, thường được tìm thấy trong đá biến chất và đôi khi được sử dụng làm đá quý.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La lazulite est une pierre semi-précieuse d'un bleu profond. (Lazulit là một loại đá bán quý có màu xanh lam đậm.)
- On trouve de la lazulite dans certaines roches métamorphiques. (Người ta tìm thấy lazulit trong một số loại đá biến chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Cristal de lazulite": tinh thể lazulit.
- La collection comprend un magnifique cristal de lazulite. (Bộ sưu tập có một tinh thể lazulit tuyệt đẹp.)
"Gisement de lazulite": mỏ lazulit.
- Un nouveau gisement de lazulite a été découvert. (Một mỏ lazulit mới đã được phát hiện.)
Biến thể và từ gần giống
- Lazulitique (adj): thuộc về lazulit.
- Une formation lazulitique. (Một thành hệ lazulit.)
Từ đồng nghĩa
- Bleu de phosphate (ít phổ biến): lam phosphat (cách gọi mô tả dựa trên thành phần hóa học và màu sắc).
danh từ giống cái
- (khoáng vật học) lazulit