lazybones

lazybones

A lazybones lounges on the sofa all afternoon.

Định nghĩa

Danh từ: lazybones (thường dùng trong văn nói thân mật hoặc hài hước) dùng để chỉ một người lười biếng, không thích làm việc hoặc vận động.

dụ sử dụng
  • (Nào, đồ lười biếng, đến giờ ra khỏi giường rồi!)
  • (Anh trai tôi đúng một kẻ lười biếng; anh ấy không bao giờ giúp việc nhà.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong câu cảm thán: thường xuất hiệnđầu câu để gọi ai đó một cách thân mật.

    • Hey, lazybones, are you going to lie there all day? (Này, đồ lười biếng, cậu định nằm đó cả ngày à?)
  • Dùng với tính từ sở hữu: "my lazybones", "your lazybones" (thể hiện sự trìu mến hoặc châm biếm).

    • I can't believe my lazybones son still hasn't done his homework. (Tôi không thể tin được thằng con lười biếng của tôi vẫn chưa làm bài tập về nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Lazy (adj): lười biếng (tính từ gốc).
  • Laziness (n): sự lười biếng.
  • Bone-lazy (adj): cực kỳ lười biếng (từ ghép, nhấn mạnh hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Slacker (n): người trốn tránh công việc, lười biếng (thường mang nghĩa tiêu cực hơn).
  • Idler (n): người nhàn rỗi, vô công rồi nghề.
  • Couch potato (n): người thích ngồi xem TV, lười vận động (thành ngữ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Laze around: lười biếng, nằm dài không làm gì.

    • Stop lazing around and do something useful, lazybones! (Đừng nằm dài nữa, hãy làm gì đó có ích đi, đồ lười!)
  • Lie about: nằm dài, không làm gì.

    • He's been lying about all day, acting like a lazybones. (Anh ta nằm dài cả ngày, hành xử như một kẻ lười biếng.)
Thành ngữ liên quan
  • As lazy as a sloth: lười như con lười (so sánh).

    • That lazybones is as lazy as a sloth. (Kẻ lười biếng đó lười như con lười vậy.)
  • Born lazy: sinh ra đã lười (cụm từ cố định).

    • He wasn't born lazy; he just became a lazybones after retiring. (Anh ấy không sinh ra đã lười; anh ấy chỉ trở thành kẻ lười biếng sau khi nghỉ hưu.)