lbf.
Định nghĩa
Danh từ:
- Đơn vị lực pound-lực (pound-force): "lbf" là viết tắt của "pound-force" (lực pound), một đơn vị đo lực trong hệ đo lường Anh (Imperial system). Một lbf tương đương với lực tác dụng lên một khối lượng 1 pound (lb) dưới gia tốc trọng trường tiêu chuẩn là 32.174 feet/giây² (xấp xỉ 9.80665 m/s²).
- Lưu ý: "lbf" thường được dùng trong kỹ thuật, cơ khí và vật lý để phân biệt với "lbm" (pound-mass - khối lượng pound). Trong đời sống hàng ngày, người ta thường nói "pound" cho cả lực và khối lượng, nhưng về mặt kỹ thuật, "lbf" là đơn vị lực.
Ví dụ sử dụng
- (Lực cần để nâng cái hộp là 10 pound-lực.)
- (Áp suất 1 psi bằng 1 pound-lực tác dụng lên diện tích 1 inch vuông.)
- (Động cơ tạo ra lực đẩy 500 pound-lực.)
Các cách sử dụng nâng cao
Chuyển đổi đơn vị:
- 1 lbf ≈ 4.44822 Newton (N) trong hệ SI.
- To convert lbf to Newtons, multiply by 4.44822. (Để chuyển đổi pound-lực sang Newton, nhân với 4.44822.)
Phân biệt với lbm:
- Trong kỹ thuật, "lbf" dùng cho lực, còn "lbm" dùng cho khối lượng. Ví dụ: một vật có khối lượng 1 lbm sẽ chịu lực hấp dẫn xấp xỉ 1 lbf trên Trái Đất (do gia tốc trọng trường g ≈ 32.174 ft/s²).Công thức: F (lbf) = m (lbm) × g (ft/s²) / 32.174
Biến thể và từ gần giống
- lbf·ft (pound-lực foot): đơn vị mô-men xoắn (torque).
- The torque required is 20 lbf·ft. (Mô-men xoắn cần thiết là 20 pound-lực foot.)
- psi (pound per square inch): đơn vị áp suất, thường dùng với lbf.
- 1 psi = 1 lbf/in².
Từ đồng nghĩa
- Pound-force: tên gọi đầy đủ của "lbf".
- lb_f: ký hiệu thay thế ít phổ biến hơn.
- Kilôgam-lực (kgf) trong hệ mét: 1 kgf ≈ 2.20462 lbf.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ thông dụng cho "lbf" vì đây là đơn vị đo lường kỹ thuật.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ thông dụng.)