le chatelier's law

le chatelier's law

A chemist adds a reactant to a beaker, and the solution's color changes according to Le Chatelier's law.

Định nghĩa

Danh từ: Nguyên Le Chatelier (còn gọi là Định luật Le Chatelier) một nguyên trong hóa học, phát biểu rằng nếu một hệ thống đangtrạng thái cân bằng bị tác động bởi một sự thay đổi (như thay đổi nồng độ, nhiệt độ, hoặc áp suất), thì hệ thống sẽ tự điều chỉnh để chống lại sự thay đổi đó thiết lập một trạng thái cân bằng mới.

dụ sử dụng
  • (Theo nguyên Le Chatelier, việc tăng nhiệt độ của một phản ứng tỏa nhiệt sẽ làm cân bằng dịch chuyển về bên trái.)
  • (Nguyên Le Chatelier giải thích tại sao thêm nhiều chất phản ứng vào một hệ thống đang cân bằng sẽ tạo ra nhiều sản phẩm hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to apply le chatelier's law": áp dụng nguyên Le Chatelier.

    • Chemists often apply le chatelier's law to predict the effect of changing conditions on a chemical equilibrium. (Các nhà hóa học thường áp dụng nguyên Le Chatelier để dự đoán tác động của việc thay đổi điều kiện lên một cân bằng hóa học.)
  • "le chatelier's law in action": nguyên Le Chatelier trong thực tế.

    • The Haber process is a classic example of le chatelier's law in action. (Quá trình Haber một dụ cổ điển về nguyên Le Chatelier trong thực tế.)
Biến thể từ gần giống
  • Nguyên Le Chatelier: cách gọi đầy đủ bằng tiếng Việt.
  • Định luật Le Chatelier: tên gọi khác của cùng nguyên này.
Từ đồng nghĩa
  • Nguyên cân bằng hóa học: nguyên mô tả sự điều chỉnh của hệ thống cân bằng.
  • Định luật phản ứng ngược: một cách gọi khác, nhấn mạnh vào sự chống lại sự thay đổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Shift equilibrium (dịch chuyển cân bằng): hành động làm thay đổi trạng thái cân bằng của hệ thống.

    • Adding a catalyst does not shift equilibrium according to le chatelier's law. (Thêm chất xúc tác không làm dịch chuyển cân bằng theo nguyên Le Chatelier.)
  • Counteract change (chống lại sự thay đổi): hành động tự điều chỉnh của hệ thống.

    • The system will counteract change as predicted by le chatelier's law. (Hệ thống sẽ chống lại sự thay đổi như dự đoán bởi nguyên Le Chatelier.)
Thành ngữ liên quan
  • "Le Chatelier's principle at work": nguyên Le Chatelier đang hoạt động.
    • When you cool a reaction vessel, you can see le chatelier's principle at work as the equilibrium shifts. (Khi bạn làm lạnh một bình phản ứng, bạn có thể thấy nguyên Le Chatelier hoạt động khi cân bằng dịch chuyển.)