le chatelier

le chatelier

Henri Le Chatelier conducts an experiment in his laboratory.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Le Chatelier (phát âm: /lə ʃa.tə.lje/) tên của một nhà hóa học người Pháp, Henri Louis Le Chatelier (1850-1936). Ông nổi tiếng với việc phát biểu Nguyên Le Chatelier (Le Chatelier's principle), một nguyên cơ bản trong hóa học về sự cân bằng hóa học.

dụ sử dụng
  • (Le Chatelier made important contributions to the field of chemistry with the principle named after him.)
  • (Le Chatelier's principle explains how an equilibrium system responds to changes in conditions.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Nguyên Le Chatelier" (Le Chatelier's principle): nguyên phát biểu rằng nếu một hệ cân bằng bị tác động bởi sự thay đổi nồng độ, nhiệt độ, hoặc áp suất, hệ sẽ tự điều chỉnh để giảm thiểu tác động đó.
    • Theo nguyên Le Chatelier, khi tăng nhiệt độ, cân bằng sẽ dịch chuyển theo chiều thu nhiệt. (According to Le Chatelier's principle, when temperature is increased, equilibrium shifts in the endothermic direction.)
Biến thể từ gần giống
  • Le Chatelierite (danh từ): một khoáng vật hiếm, dạng silica (SiO₂) nóng chảy, được đặt tên theo Henri Louis Le Chatelier.
    • Le Chatelierite được tìm thấy trong các vùng hoạt động núi lửa. (Le Chatelierite is found in volcanic regions.)
  • Nguyên Le Chatelier (cụm danh từ): thuật ngữ chính xác dùng trong hóa học.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Trong ngữ cảnh khoa học, có thể dùng nhà hóa học người Pháp để chỉ Le Chatelier.
Các cụm từ liên quan
  • "Định luật Le Chatelier" (Le Chatelier's law): cách gọi khác của nguyên Le Chatelier.
    • Định luật Le Chatelier một công cụ quan trọng trong hóa học phân tích. (Le Chatelier's law is an important tool in analytical chemistry.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Le Chatelier" đây thuật ngữ chuyên ngành.