le duc tho
Danh từ riêng: - Lê Đức Thọ: Là tên của một nhà ngoại giao người Việt Nam, sinh năm 1911 và mất năm 1990. Ông nổi tiếng vì đã đàm phán với Henry Kissinger để kết thúc chiến tranh tại Việt Nam. Đây là một nhân vật lịch sử quan trọng trong thời kỳ Chiến tranh Việt Nam.
Le Duc Tho was awarded the Nobel Peace Prize in 1973 for his efforts in negotiating the Paris Peace Accords. (Lê Đức Thọ đã được trao giải Nobel Hòa bình năm 1973 vì những nỗ lực đàm phán Hiệp định Paris.)
The negotiations between Le Duc Tho and Henry Kissinger were crucial for ending the Vietnam War. (Các cuộc đàm phán giữa Lê Đức Thọ và Henry Kissinger rất quan trọng để kết thúc Chiến tranh Việt Nam.)
"Le Duc Tho's role": Vai trò của Lê Đức Thọ trong lịch sử.
- Le Duc Tho's role in the Paris Peace Talks was widely recognized. (Vai trò của Lê Đức Thọ trong các cuộc đàm phán Hòa bình Paris đã được công nhận rộng rãi.)
"to decline the Nobel Prize": Từ chối giải Nobel (hành động nổi tiếng của ông).
- Le Duc Tho declined the Nobel Peace Prize, citing the ongoing conflict in Vietnam. (Lê Đức Thọ đã từ chối giải Nobel Hòa bình, với lý do cuộc xung đột vẫn đang tiếp diễn ở Việt Nam.)
- Lê Đức Thọ (tên gốc tiếng Việt): Cách viết và phát âm chính xác trong tiếng Việt.
- Le Duc Tho (tên Latin hóa): Cách viết phổ biến trong tiếng Anh và các ngôn ngữ phương Tây.
- Nhà đàm phán: Người tham gia đàm phán, thương lượng.
- Chính trị gia: Người hoạt động trong lĩnh vực chính trị.
- Nhà ngoại giao: Người đại diện cho một quốc gia trong quan hệ quốc tế.
"Paris Peace Accords": Hiệp định Hòa bình Paris, văn bản do Lê Đức Thọ và Henry Kissinger đàm phán.
- The Paris Peace Accords were signed in 1973. (Hiệp định Hòa bình Paris được ký kết vào năm 1973.)
"Nobel Peace Prize": Giải Nobel Hòa bình, giải thưởng Lê Đức Thọ đã được trao nhưng từ chối.
- He was the first Asian to be awarded the Nobel Peace Prize. (Ông là người châu Á đầu tiên được trao giải Nobel Hòa bình.)
- "to take a stand": Đưa ra quan điểm, hành động dứt khoát (ám chỉ việc Lê Đức Thọ từ chối giải thưởng).
- Le Duc Tho took a stand by refusing the Nobel Prize. (Lê Đức Thọ đã đưa ra quan điểm bằng cách từ chối giải Nobel.)