le havre
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Le Havre: Một thành phố cảng ở miền bắc nước Pháp, nằm trên eo biển Manche tại cửa sông Seine.
Ví dụ sử dụng
- (Le Havre là một cảng công nghiệp và thương mại quan trọng ở Pháp.)
- (Nhiều du khách ghé thăm Le Havre vì kiến trúc hiện đại và các bãi biển của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the city of Le Havre": cụm từ để chỉ thành phố này.
- The city of Le Havre was heavily rebuilt after World War II. (Thành phố Le Havre đã được xây dựng lại nhiều sau Thế chiến thứ hai.)
"Le Havre's port": cảng của Le Havre.
- Le Havre's port is one of the busiest in France. (Cảng của Le Havre là một trong những cảng nhộn nhịp nhất ở Pháp.)
Biến thể và từ gần giống
- Havre (n): một từ cổ hoặc thơ ca chỉ "bến cảng" hoặc "nơi trú ẩn" (không phổ biến trong tiếng Anh hiện đại, thường chỉ dùng trong tên địa danh như Le Havre).
- The ship sought havre in the storm. (Con tàu tìm nơi trú ẩn trong cơn bão.)
Từ đồng nghĩa
- Port city: thành phố cảng.
- Seaport: cảng biển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ liên quan trực tiếp đến "Le Havre".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "Le Havre".