leacock

leacock

Stephen Leacock wrote many humorous essays about small-town life.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Leacock họ của một nhà kinh tế học nhà văn hài hước người Canada, nổi tiếng với các tác phẩm văn học dí dỏm. Ông sống từ năm 1869 đến năm 1944.

dụ sử dụng
  • (Stephen Leacock được coi một trong những nhà văn hài hước vĩ đại nhất của Canada.)
  • (Nhiều sinh viên thích đọc các truyện ngắn của Leacock.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leacockian": tính từ dùng để mô tả phong cách hài hước hoặc quan điểm kinh tế tương tự như của Stephen Leacock.
    • His writing has a Leacockian wit. (Văn phong của ông ấy sự hóm hỉnh mang phong cách Leacock.)
Biến thể từ gần giống
  • Leacockian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Stephen Leacock hoặc phong cách của ông.
    • The Leacockian humor is gentle and satirical. (Sự hài hước kiểu Leacock nhẹ nhàng châm biếm.)
Từ đồng nghĩa
  • Humorist: nhà văn hài hước (dùng khi nói về nghề nghiệp của Leacock).
  • Economist: nhà kinh tế học (dùng khi nói về lĩnh vực chuyên môn của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm từ phrasal verbs liên quan trực tiếp đến "leacock".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "leacock".