lead acetate

lead acetate

A chemist carefully weighs white lead acetate powder in a laboratory.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chất rắn màu trắng độc hại: "lead acetate" một hợp chất hóa học công thức Pb(CH₃COO)₂, được sử dụng trong nhuộm vải cotton sản xuất men gốm, sơn mài. tính độc do chứa chì.
dụ sử dụng
  • (Chì axetat một chất rắn màu trắng độc hại được dùng trong nhuộm vải cotton.)
  • (Công nhân phải xử lý chì axetat cẩn thận tính độc hại của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lead acetate solution": dung dịch chì axetat, thường dùng trong phòng thí nghiệm.
    • The lead acetate solution is used to test for hydrogen sulfide. (Dung dịch chì axetat được dùng để kiểm tra khí hydro sulfua.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead(II) acetate: tên gọi khác của chì axetat, chỉ hợp chất chì hóa trị hai.
  • Sugar of lead: tên gọi dân gian của chì axetat do vị ngọt.
Từ đồng nghĩa
  • Lead(II) acetate: tên hóa học chính xác hơn.
  • Plumbous acetate: tên gọi khác trong hóa học cổ điển.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây danh từ chỉ hóa chất.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan đây thuật ngữ chuyên ngành.