lead astray

Định nghĩa
  1. Động từ (cụm động từ):
    • Làm cho ai đó tin vào điều không đúng sự thật: "lead astray" có nghĩa lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, khiến họ tin vào một điều sai trái.
    • Dẫn đường sai, chỉ sai hướng: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ việc dẫn ai đó đi sai đường hoặc chỉ đường sai cho họ.
    • Dạy hành viđạo đức: Ngoài ra, "lead astray" còn mang nghĩa dạy cho ai đó những hành vi xấu, khiến họ đi vào con đường sai trái về mặt đạo đức.
dụ sử dụng
  • (Công ty bảo hiểm đã lừa dối tôi khi họ nói rằng họ đang bảo hiểm cho ngôi nhà của tôi.)
  • (Người đi bộ đã chỉ đường sai cho tài xế từ ngoại ô, khiến anh ta đi lạc.)
  • (Đó một thói quen phổ biến dẫn dắt những người trẻ tuổi đi sai đường dạy họ những thói quen xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be led astray": bị lừa dối, bị dẫn dắt sai đường.

    • Many young people are led astray by bad influences on social media. (Nhiều người trẻ bị lừa dối bởi những ảnh hưởng xấu trên mạng xã hội.)
  • "to lead someone astray from the truth": khiến ai đó xa rời sự thật.

    • False propaganda can lead people astray from the truth. (Tuyên truyền sai sự thật có thể khiến mọi người xa rời sự thật.)
Biến thể từ gần giống
  • Mislead (động từ): đánh lừa, gây hiểu lầm.

    • The advertisement misled customers about the product's quality. (Quảng cáo đã đánh lừa khách hàng về chất lượng sản phẩm.)
  • Deceive (động từ): lừa dối.

    • He deceived his partner by hiding the truth. (Anh ta đã lừa dối đối tác của mình bằng cách che giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
  • Misdirect: chỉ đường sai, hướng dẫn sai.
  • Corrupt: làm hư hỏng, khiến ai đó trở nênđạo đức.
  • Beguile: quyến rũ, lừa gạt (thường bằng sự quyến rũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead on: dẫn dắt, dụ dỗ (thường về mặt tình cảm hoặc hứa hẹn sai).

    • She led him on for months without any real intention. ( ấy đã dụ dỗ anh ta trong nhiều tháng không ý định thực sự.)
  • Lead into: dẫn vào (một tình huống, thường tiêu cực).

    • His bad choices led him into trouble. (Những lựa chọn tồi của anh ta đã dẫn anh ta vào rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
  • Lead someone down the garden path: lừa dối ai đó, khiến họ tin vào điều sai trái.

    • The salesperson led me down the garden path with false promises. (Nhân viên bán hàng đã lừa dối tôi bằng những lời hứa sai sự thật.)
  • Lead someone up the garden path: mang nghĩa tương tự "lead someone down the garden path".

    • He was led up the garden path by the fake investment scheme. (Anh ta đã bị lừa bởi kế hoạch đầu giả mạo.)