lead astray
Định nghĩa
- Động từ (cụm động từ):
- Làm cho ai đó tin vào điều không đúng sự thật: "lead astray" có nghĩa là lừa dối hoặc đánh lừa ai đó, khiến họ tin vào một điều sai trái.
- Dẫn đường sai, chỉ sai hướng: Cụm từ này cũng được dùng để chỉ việc dẫn ai đó đi sai đường hoặc chỉ đường sai cho họ.
- Dạy hành vi vô đạo đức: Ngoài ra, "lead astray" còn mang nghĩa dạy cho ai đó những hành vi xấu, khiến họ đi vào con đường sai trái về mặt đạo đức.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty bảo hiểm đã lừa dối tôi khi họ nói rằng họ đang bảo hiểm cho ngôi nhà của tôi.)
- (Người đi bộ đã chỉ đường sai cho tài xế từ ngoại ô, khiến anh ta đi lạc.)
- (Đó là một thói quen phổ biến là dẫn dắt những người trẻ tuổi đi sai đường và dạy họ những thói quen xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be led astray": bị lừa dối, bị dẫn dắt sai đường.
- Many young people are led astray by bad influences on social media. (Nhiều người trẻ bị lừa dối bởi những ảnh hưởng xấu trên mạng xã hội.)
"to lead someone astray from the truth": khiến ai đó xa rời sự thật.
- False propaganda can lead people astray from the truth. (Tuyên truyền sai sự thật có thể khiến mọi người xa rời sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
Mislead (động từ): đánh lừa, gây hiểu lầm.
- The advertisement misled customers about the product's quality. (Quảng cáo đã đánh lừa khách hàng về chất lượng sản phẩm.)
Deceive (động từ): lừa dối.
- He deceived his partner by hiding the truth. (Anh ta đã lừa dối đối tác của mình bằng cách che giấu sự thật.)
Từ đồng nghĩa
- Misdirect: chỉ đường sai, hướng dẫn sai.
- Corrupt: làm hư hỏng, khiến ai đó trở nên vô đạo đức.
- Beguile: quyến rũ, lừa gạt (thường bằng sự quyến rũ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lead on: dẫn dắt, dụ dỗ (thường là về mặt tình cảm hoặc hứa hẹn sai).
- She led him on for months without any real intention. (Cô ấy đã dụ dỗ anh ta trong nhiều tháng mà không có ý định thực sự.)
Lead into: dẫn vào (một tình huống, thường là tiêu cực).
- His bad choices led him into trouble. (Những lựa chọn tồi của anh ta đã dẫn anh ta vào rắc rối.)
Thành ngữ liên quan
Lead someone down the garden path: lừa dối ai đó, khiến họ tin vào điều sai trái.
- The salesperson led me down the garden path with false promises. (Nhân viên bán hàng đã lừa dối tôi bằng những lời hứa sai sự thật.)
Lead someone up the garden path: mang nghĩa tương tự "lead someone down the garden path".
- He was led up the garden path by the fake investment scheme. (Anh ta đã bị lừa bởi kế hoạch đầu tư giả mạo.)