lead by the nose

Định nghĩa

Thành ngữ (Idiom): "lead by the nose" có nghĩa dắt mũi, điều khiển hoặc thao túng ai đó một cách hoàn toàn, khiến người đó làm theo ý mình không hề hay biết hoặc không thể chống cự. Thành ngữ này thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự lừa dối, lợi dụng hoặc kiểm soát người khác bằng những thủ đoạn tinh vi.

dụ sử dụng
  • (Anh ta nghĩ mình người chỉ huy, nhưng thực ra trợ lý đang dắt mũi anh ta.)
  • (Người bán hàng khéo léo đã dắt mũi khách hàng, khiến họ mua những sản phẩm không cần thiết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be led by the nose": bị dắt mũi, bị điều khiển.

    • She was led by the nose by her manipulative partner for years. ( ấy đã bị dắt mũi bởi người bạn đời thao túng trong nhiều năm.)
  • "to lead someone by the nose": chủ động dắt mũi ai đó.

    • Politicians often lead the public by the nose with empty promises. (Các chính trị gia thường dắt mũi công chúng bằng những lời hứa suông.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead by the nose (thành ngữ cố định, không biến thể chính thức).
Từ đồng nghĩa
  • Dắt mũi (tiếng Việt): hoàn toàn tương đương.
  • Thao túng: điều khiển người khác một cách tinh vi.
  • Lừa phỉnh: lừa dối bằng cách giả vờ tốt bụng.
  • Điều khiển: kiểm soát hành động của người khác.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan, nhưng có thể dùng "lead on" (dẫn dụ, lừa dối) với nghĩa gần.
    • She led him on for months before admitting she wasn't interested. ( ấy đã dẫn dụ anh ta trong nhiều tháng trước khi thú nhận mình không hứng thú.)
Thành ngữ liên quan
  • To have someone eating out of the palm of your hand: khiến ai đó hoàn toàn nghe lời, phục tùng.
    • The charismatic leader had the entire audience eating out of the palm of his hand. (Nhà lãnh đạo lôi cuốn đã khiến toàn bộ khán giả hoàn toàn nghe theo.)
  • To wrap someone around your little finger: điều khiển ai đó dễ dàng.
    • She can wrap her parents around her little finger. ( ấy có thể dễ dàng điều khiển bố mẹ mình.)