lead carbonate
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chất màu trắng độc hại có chứa chì: "lead carbonate" là một hợp chất hóa học dạng bột màu trắng, được sử dụng chủ yếu làm chất tạo màu (bột màu) trong sơn hoặc mỹ phẩm. Tuy nhiên, nó rất độc hại do chứa chì, gây nguy hiểm cho sức khỏe con người.
- Tên hóa học: "lead carbonate" cũng là tên gọi của hợp chất hóa học có công thức PbCO₃, thường được tìm thấy trong tự nhiên dưới dạng khoáng vật cerussite.
Ví dụ sử dụng
- (Lớp sơn cũ có chứa lead carbonate, khiến nó rất nguy hiểm.)
- (Các họa sĩ trong quá khứ đã sử dụng lead carbonate làm chất màu trắng, không biết đến độc tính của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "lead carbonate poisoning": ngộ độc chì carbonate.
- Workers in old paint factories often suffered from lead carbonate poisoning. (Công nhân trong các nhà máy sơn cũ thường bị ngộ độc chì carbonate.)
- "synthesis of lead carbonate": tổng hợp chì carbonate.
- The synthesis of lead carbonate is a common experiment in chemistry labs. (Việc tổng hợp chì carbonate là một thí nghiệm phổ biến trong phòng thí nghiệm hóa học.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead (II) carbonate (n): chì (II) carbonate, một tên gọi hóa học khác của hợp chất này.
- Lead (II) carbonate is also known as white lead. (Chì (II) carbonate còn được gọi là chì trắng.)
- Cerussite (n): cerussit, khoáng vật tự nhiên của chì carbonate.
- Cerussite is a mineral form of lead carbonate. (Cerussit là dạng khoáng vật của chì carbonate.)
Từ đồng nghĩa
- White lead: chì trắng, tên gọi phổ biến trong lịch sử của lead carbonate dùng làm bột màu.
- White lead was widely used in Renaissance paintings. (Chì trắng được sử dụng rộng rãi trong các bức tranh thời Phục hưng.)
- Basic lead carbonate: chì carbonate bazơ, một dạng biến thể hóa học khác của hợp chất này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "lead carbonate" vì đây là danh từ chỉ chất hóa học. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "contain" (chứa) hoặc "use" (sử dụng):
- The paint contains a significant amount of lead carbonate. (Lớp sơn chứa một lượng đáng kể chì carbonate.)
- They used lead carbonate as a pigment. (Họ đã sử dụng chì carbonate làm chất màu.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lead carbonate". Tuy nhiên, có thể tham khảo thành ngữ về chì nói chung:
- "To have lead in one's pencil": có năng lượng, sinh lực (thành ngữ không liên quan đến độc tính).
- He still has lead in his pencil despite his age. (Ông ấy vẫn còn năng lượng dù đã lớn tuổi.)