lead colic

lead colic

A worker with lead colic holds his stomach in pain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (không đếm được):
    • Đau bụng do chì: "lead colic" một triệu chứng của ngộ độc chì mãn tính, thường liên quan đến táo bón dai dẳng đau quặn bụng dữ dội.
dụ sử dụng
  • (Các công nhân nhà máy được chẩn đoán mắc đau bụng do chì sau nhiều năm tiếp xúc với bụi chì.)
  • (Đau bụng do chì thường đi kèm với đau quặn bụng dữ dội táo bón.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "chronic lead colic": đau bụng do chì mãn tính.

    • Chronic lead colic can lead to long-term digestive issues. (Đau bụng do chì mãn tính có thể dẫn đến các vấn đề tiêu hóa lâu dài.)
  • "occupational lead colic": đau bụng do chì nghề nghiệp (thường gặpcông nhân làm việc trong môi trường chì).

    • Occupational lead colic is a common hazard in battery manufacturing. (Đau bụng do chì nghề nghiệp một nguy phổ biến trong sản xuất pin.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead poisoning (danh từ): ngộ độc chì (tình trạng tổng thể do chì gây ra).

    • Lead poisoning can manifest as lead colic, anemia, or neurological damage. (Ngộ độc chì có thể biểu hiện dưới dạng đau bụng do chì, thiếu máu hoặc tổn thương thần kinh.)
  • Colic (danh từ): đau bụng quặn (nói chung, không nhất thiết do chì).

    • Infant colic is common, but lead colic is specific to lead exposure. (Đau bụng quặntrẻ sơ sinh phổ biến, nhưng đau bụng do chì đặc hiệu cho tiếp xúc với chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Plumbism colic: đau bụng do nhiễm độc chì (thuật ngữ y khoa ).
  • Saturnine colic: đau bụng do chì (từ "saturnine" liên quan đến sao Thổ, tên gọi cổ của chì trong giả kim thuật).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lead colic". Tuy nhiên, trong y học, cụm từ "to suffer from lead colic" (bị đau bụng do chì) thường được dùng để mô tả triệu chứng này.