lead glass
Định nghĩa
Danh từ: Một loại thủy tinh đặc biệt có chứa oxit chì (chì ô-xít) trong thành phần hóa học; nhờ đó, thủy tinh này có chỉ số khúc xạ cao, tạo ra độ sáng và lấp lánh vượt trội.
Ví dụ sử dụng
- (Thủy tinh chì thường được dùng để làm ly rượu vang pha lê chất lượng cao.)
- (Chiếc đèn chùm được làm từ thủy tinh chì tinh xảo, lấp lánh đẹp mắt dưới ánh đèn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lead glass in optics": Trong quang học, thủy tinh chì được dùng để chế tạo thấu kính vì khả năng khúc xạ mạnh.
- Lead glass is essential for manufacturing high-precision lenses. (Thủy tinh chì rất cần thiết để sản xuất thấu kính có độ chính xác cao.)
"Lead glass for radiation shielding": Thủy tinh chì cũng được dùng làm kính chắn bức xạ trong y tế và công nghiệp hạt nhân.
- Lead glass windows are installed in X-ray rooms to protect technicians from radiation. (Các cửa sổ thủy tinh chì được lắp đặt trong phòng chụp X-quang để bảo vệ kỹ thuật viên khỏi bức xạ.)
Biến thể và từ gần giống
Crystal glass (danh từ): thủy tinh pha lê, thường chứa chì để tăng độ sáng.
- Crystal glass is a common term for high-quality lead glass. (Thủy tinh pha lê là thuật ngữ phổ biến chỉ thủy tinh chì chất lượng cao.)
Lead crystal (danh từ): pha lê chì, một dạng thủy tinh chì có hàm lượng chì cao hơn 24%.
- Lead crystal is prized for its clarity and brilliance. (Pha lê chì được đánh giá cao vì độ trong suốt và sáng lấp lánh.)
Từ đồng nghĩa
Flint glass: thủy tinh đá lửa, một loại thủy tinh chì dùng trong quang học.
- Flint glass has a high refractive index similar to lead glass. (Thủy tinh đá lửa có chỉ số khúc xạ cao tương tự thủy tinh chì.)
Crystal: pha lê, thường dùng để chỉ thủy tinh chì trong đồ gia dụng.
- The crystal vase was made from lead glass. (Chiếc bình pha lê được làm từ thủy tinh chì.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- (Không có cụm động từ đặc biệt liên quan đến "lead glass".)
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "lead glass".)