lead off
Định nghĩa
- Động từ:
- Bắt đầu, khởi đầu một việc gì đó: "lead off" có nghĩa là khởi động hoặc bắt đầu một hoạt động, sự kiện hoặc quá trình.
- Dẫn dắt ai đó vào con đường xấu: Trong một số ngữ cảnh, "lead off" còn mang nghĩa tiêu cực, chỉ việc dạy dỗ hoặc hướng dẫn ai đó (đặc biệt là người trẻ) vào những hành vi không tốt.
Ví dụ sử dụng
Chỉ hành động bắt đầu:
- The president will lead off the meeting with a speech about the economy. (Tổng thống sẽ bắt đầu cuộc họp bằng một bài phát biểu về nền kinh tế.)
- Who is going to lead off the discussion? (Ai sẽ khởi đầu cuộc thảo luận?)
Chỉ hành động dẫn dắt vào điều xấu:
- It was common practice to lead off the young ones and teach them bad habits. (Đó là một thói quen phổ biến để dẫn dắt những người trẻ tuổi vào con đường xấu và dạy họ những thói quen xấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lead off with something": bắt đầu bằng một điều gì đó cụ thể.
- The concert will lead off with a classical piece. (Buổi hòa nhạc sẽ bắt đầu bằng một tác phẩm cổ điển.)
"lead off from something": xuất phát từ một điểm hoặc ý tưởng nào đó.
- The discussion led off from the main topic to related issues. (Cuộc thảo luận bắt đầu từ chủ đề chính và lan sang các vấn đề liên quan.)
Biến thể và từ gần giống
Lead-off (tính từ): dùng để chỉ người hoặc vật mở đầu, khởi đầu.
- He is the lead-off batter in the baseball game. (Anh ấy là người đánh bóng mở đầu trong trận bóng chày.)
Leader (danh từ): người dẫn đầu, người lãnh đạo.
- She is a natural leader. (Cô ấy là một nhà lãnh đạo bẩm sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Start: bắt đầu.
- Begin: khởi đầu.
- Initiate: khởi xướng.
- Commence: bắt đầu (trang trọng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Lead on: dẫn dắt, lừa dối ai đó bằng cách khiến họ tin vào điều không có thật.
- She led him on for months, pretending to be interested. (Cô ấy đã dẫn dắt anh ta trong nhiều tháng, giả vờ như có hứng thú.)
Lead up to: dẫn đến, diễn ra trước một sự kiện quan trọng.
- The events leading up to the war were complex. (Những sự kiện dẫn đến chiến tranh rất phức tạp.)
Thành ngữ liên quan
Lead the way: dẫn đường, đi đầu trong một việc gì đó.
- Our company will lead the way in renewable energy. (Công ty chúng tôi sẽ dẫn đầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo.)
Lead someone astray: dẫn ai đó đi lạc, khiến họ mắc sai lầm.
- Bad friends can lead you astray. (Bạn bè xấu có thể dẫn bạn đi lạc.)