lead on
Định nghĩa
Cụm động từ (Phrasal Verb): "lead on" có hai nghĩa chính:
Lừa dối, làm ai đó tin vào điều không có thật: Hành động cố tình khiến người khác tin rằng bạn có tình cảm hoặc ý định tốt với họ, trong khi thực tế bạn không hề có những ý định đó.
- She led him on for months, making him think she wanted a relationship. (Cô ấy đã lừa dối anh ta trong nhiều tháng, khiến anh ta nghĩ rằng cô ấy muốn một mối quan hệ.)
Dụ dỗ, xúi giục ai đó làm điều gì không khôn ngoan: Khuyến khích hoặc lôi kéo ai đó tham gia vào một hành động mà họ có thể hối hận, đặc biệt là khi họ không có đủ thông tin hoặc kinh nghiệm.
- He was led on by his friends to invest in a risky scheme. (Anh ấy đã bị bạn bè xúi giục đầu tư vào một kế hoạch mạo hiểm.)
Ví dụ sử dụng
- (Đừng lừa dối cô ấy nếu bạn không nghiêm túc với cô ấy.)
- (Người bán hàng đã dụ dỗ khách hàng bằng những lời hứa hẹn giả dối.)
- (Cô ấy cảm thấy tổn thương khi nhận ra anh ta chỉ đang lừa dối mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to lead someone on a merry dance": Làm ai đó mất thời gian và công sức một cách vô ích, thường bằng cách đưa ra những thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn.
- The suspect led the police on a merry dance before being caught. (Kẻ tình nghi đã làm cảnh sát tốn công vô ích trước khi bị bắt.)
"to lead someone on with false hope": Tạo cho ai đó hy vọng sai lầm, thường về tình cảm hoặc cơ hội.
- He led her on with false hope of a promotion that never came. (Anh ta đã tạo cho cô ấy hy vọng sai lầm về một cơ hội thăng chức không bao giờ xảy ra.)
Biến thể và từ gần giống
- Lead (động từ): dẫn dắt, hướng dẫn (nghĩa gốc, không mang tính tiêu cực).
- She will lead the team to victory. (Cô ấy sẽ dẫn dắt đội đến chiến thắng.)
- Mislead (động từ): làm cho ai đó hiểu sai, lừa gạt (từ đồng nghĩa gần với nghĩa thứ nhất của "lead on").
- The advertisement misled customers about the product's quality. (Quảng cáo đã làm khách hàng hiểu sai về chất lượng sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
- Deceive: lừa dối.
- He deceived her into thinking he was rich. (Anh ta lừa cô ấy nghĩ rằng anh ta giàu có.)
- Entice: dụ dỗ, lôi kéo (thường mang tính tích cực hoặc trung tính hơn "lead on").
- The store enticed customers with discounts. (Cửa hàng đã dụ dỗ khách hàng bằng các chương trình giảm giá.)
- String along: lừa dối, làm ai đó tin tưởng sai lầm (từ lóng, đồng nghĩa với "lead on").
- She was just stringing him along for money. (Cô ta chỉ đang lừa dối anh ấy để lấy tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lead up to: dẫn đến, là bước đệm cho (một sự kiện hoặc kết quả).
- The events leading up to the accident were unclear. (Các sự kiện dẫn đến tai nạn vẫn chưa rõ ràng.)
- Lead off: bắt đầu, mở đầu (một cuộc thảo luận hoặc hoạt động).
- She led off the meeting with a summary. (Cô ấy bắt đầu cuộc họp bằng một bản tóm tắt.)
Thành ngữ liên quan
- Lead someone up the garden path: Lừa dối ai đó, làm họ tin vào điều không đúng sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc công việc).
- He led her up the garden path with promises of marriage. (Anh ta đã lừa dối cô ấy bằng những lời hứa hẹn về hôn nhân.)