lead on

Định nghĩa

Cụm động từ (Phrasal Verb): "lead on" hai nghĩa chính:

  1. Lừa dối, làm ai đó tin vào điều không thật: Hành động cố tình khiến người khác tin rằng bạntình cảm hoặc ý định tốt với họ, trong khi thực tế bạn không hề những ý định đó.

    • She led him on for months, making him think she wanted a relationship. ( ấy đã lừa dối anh ta trong nhiều tháng, khiến anh ta nghĩ rằng ấy muốn một mối quan hệ.)
  2. Dụ dỗ, xúi giục ai đó làm điều không khôn ngoan: Khuyến khích hoặc lôi kéo ai đó tham gia vào một hành động họ có thể hối hận, đặc biệt khi họ không đủ thông tin hoặc kinh nghiệm.

    • He was led on by his friends to invest in a risky scheme. (Anh ấy đã bị bạn bè xúi giục đầu vào một kế hoạch mạo hiểm.)
dụ sử dụng
  • (Đừng lừa dối ấy nếu bạn không nghiêm túc với ấy.)
  • (Người bán hàng đã dụ dỗ khách hàng bằng những lời hứa hẹn giả dối.)
  • ( ấy cảm thấy tổn thương khi nhận ra anh ta chỉ đang lừa dối mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lead someone on a merry dance": Làm ai đó mất thời gian công sức một cách vô ích, thường bằng cách đưa ra những thông tin sai lệch hoặc gây nhầm lẫn.

    • The suspect led the police on a merry dance before being caught. (Kẻ tình nghi đã làm cảnh sát tốn công vô ích trước khi bị bắt.)
  • "to lead someone on with false hope": Tạo cho ai đó hy vọng sai lầm, thường về tình cảm hoặc cơ hội.

    • He led her on with false hope of a promotion that never came. (Anh ta đã tạo cho ấy hy vọng sai lầm về một cơ hội thăng chức không bao giờ xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (động từ): dẫn dắt, hướng dẫn (nghĩa gốc, không mang tính tiêu cực).
    • She will lead the team to victory. ( ấy sẽ dẫn dắt đội đến chiến thắng.)
  • Mislead (động từ): làm cho ai đó hiểu sai, lừa gạt (từ đồng nghĩa gần với nghĩa thứ nhất của "lead on").
    • The advertisement misled customers about the product's quality. (Quảng cáo đã làm khách hàng hiểu sai về chất lượng sản phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceive: lừa dối.
    • He deceived her into thinking he was rich. (Anh ta lừa ấy nghĩ rằng anh ta giàu có.)
  • Entice: dụ dỗ, lôi kéo (thường mang tính tích cực hoặc trung tính hơn "lead on").
    • The store enticed customers with discounts. (Cửa hàng đã dụ dỗ khách hàng bằng các chương trình giảm giá.)
  • String along: lừa dối, làm ai đó tin tưởng sai lầm (từ lóng, đồng nghĩa với "lead on").
    • She was just stringing him along for money. ( ta chỉ đang lừa dối anh ấy để lấy tiền.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead up to: dẫn đến, bước đệm cho (một sự kiện hoặc kết quả).
    • The events leading up to the accident were unclear. (Các sự kiện dẫn đến tai nạn vẫn chưa rõ ràng.)
  • Lead off: bắt đầu, mở đầu (một cuộc thảo luận hoặc hoạt động).
    • She led off the meeting with a summary. ( ấy bắt đầu cuộc họp bằng một bản tóm tắt.)
Thành ngữ liên quan
  • Lead someone up the garden path: Lừa dối ai đó, làm họ tin vào điều không đúng sự thật (thường dùng trong ngữ cảnh tình cảm hoặc công việc).
    • He led her up the garden path with promises of marriage. (Anh ta đã lừa dối ấy bằng những lời hứa hẹn về hôn nhân.)