lead plant

lead plant

A botanist examines a lead plant growing near a stream.

Định nghĩa

Danh từ: Lead plant (cây chì) một loại cây bụi mọcvùng đất cát ven suối phía tây Hoa Kỳ. Cây này hoa lông chim màu trắng xám cụm hoa dạng chùm màu xỉn; tên gọi của bắt nguồn từ việc người ta cho rằng sự hiện diện của cây này báo hiệu quặng chì trong lòng đất.

dụ sử dụng
  • (Cây chì thường được tìm thấycác khu rừng cát phía tây Hoa Kỳ.)
  • (Các thợ mỏ từng tìm kiếm cây chì như dấu hiệu cho thấy mỏ quặng chì.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to grow lead plant": trồng cây chì.

    • Some botanists grow lead plant in controlled environments to study its ecological role. (Một số nhà thực vật học trồng cây chì trong môi trường kiểm soát để nghiên cứu vai trò sinh thái của .)
  • "lead plant indicator": chỉ thị cây chì (dùng để tìm quặng).

    • The lead plant indicator technique was historically used in prospecting. (Kỹ thuật chỉ thị cây chì từng được dùng trong việc thăm dò khoáng sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (n): chì (kim loại).
  • Plant (n): cây, thực vật.
Từ đồng nghĩa
  • (tên khoa học của cây chì).
  • (ít dùng hơn, nhưng có thể chỉ các loài cây khác cùng họ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lead plant".

Thành ngữ liên quan
  • "to lead someone up the garden path": dẫn ai đó đi lạc đường (không liên quan đến cây chì, nhưng từ "lead" khác nghĩa).
  • "to plant a seed": gieo mầm (ý tưởng, kế hoạch) — không liên quan trực tiếp đến cây chì.