lead sheet

lead sheet

A musician places a lead sheet on the music stand.

Định nghĩa

Danh từ: - Bản nhạc lược: "lead sheet" một dạng bản nhạc đơn giản, chỉ chứa giai điệu chính (melody), lời bài hát (lyrics) một số ký hiệu hợp âm (chord symbols) để chỉ dẫn hòa âm cơ bản. thường được sử dụng trong nhạc jazz, pop, hoặc các buổi biểu diễn trực tiếp, nơi người chơi nhạc tự ứng biến phần đệm dựa trên các hợp âm được ghi.

dụ sử dụng
  • (Người nghệ sĩ piano chỉ một bản nhạc lược cho bài hát, vậy anh ấy phải ứng biến phần đệm.)
  • (Các nhạc jazz thường sử dụng bản nhạc lược để nhanh chóng học các giai điệu mới.)
  • ( ấy đã viết một bản nhạc lược đơn giản với giai điệu hợp âm cho ban nhạc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to read a lead sheet": đọc hiểu bản nhạc lược, bao gồm cả giai điệu ký hiệu hợp âm.

    • Learning to read a lead sheet is essential for any jazz pianist. (Học cách đọc bản nhạc lược điều cần thiết cho bất kỳ nghệ sĩ piano jazz nào.)
  • "lead sheet notation": ký hiệu bản nhạc lược, thường bao gồm khuông nhạc cho giai điệu các ký hiệu hợp âm ( dụ: Cmaj7, Dm7, G7).

    • The lead sheet notation for this ballad is very straightforward. (Ký hiệu bản nhạc lược cho bản ballad này rất đơn giản.)
Biến thể từ gần giống
  • Sheet music (n): bản nhạc đầy đủ, thường bao gồm tất cả các nhạc (không chỉ giai điệu hợp âm).

    • Unlike a lead sheet, full sheet music includes detailed arrangements for each instrument. (Không giống như bản nhạc lược, bản nhạc đầy đủ bao gồm các phần sắp xếp chi tiết cho từng nhạc cụ.)
  • Chord chart (n): bảng hợp âm, chỉ liệt kê các hợp âm theo thời gian không giai điệu.

    • A chord chart is simpler than a lead sheet because it lacks the melody line. (Bảng hợp âm đơn giản hơn bản nhạc lược thiếu giai điệu.)
Từ đồng nghĩa
  • Fake book: tập hợp các bản nhạc lược của nhiều bài hát, thường dùng trong nhạc jazz.
    • He brought a fake book full of lead sheets to the jam session. (Anh ấy mang một cuốn sách giả đầy bản nhạc lược đến buổi chơi nhạc tự do.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead into: dẫn vào (một phần của bài hát).
    • The intro of the lead sheet leads into the main melody. (Phần mở đầu của bản nhạc lược dẫn vào giai điệu chính.)
Thành ngữ liên quan
  • Play by ear: chơi nhạc bằng tai (không bản nhạc), nhưng liên quan đến việc sử dụng lead sheet để ứng biến.
    • With a lead sheet, you don't need to play by ear; you can still improvise. (Với bản nhạc lược, bạn không cần phải chơi bằng tai; bạn vẫn có thể ứng biến.)