lead tetraethyl
A chemist carefully handles a sealed vial of lead tetraethyl in a laboratory.
Định nghĩa
Danh từ: Chì tetraetyl (lead tetraethyl) là một chất lỏng nhờn, trong suốt, có độc tính cao, được thêm vào xăng để ngăn chặn hiện tượng gõ động cơ (tiếng kêu lạch cạch trong động cơ đốt trong).
Ví dụ sử dụng
- (Chì tetraetyl đã được sử dụng rộng rãi như một chất phụ gia trong xăng từ những năm 1920 cho đến cuối thế kỷ 20.)
- (Việc sản xuất chì tetraetyl đã bị cấm ở hầu hết các quốc gia do những rủi ro nghiêm trọng về sức khỏe và môi trường.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lead tetraethyl exposure": sự phơi nhiễm với chì tetraetyl, thường đề cập đến tác động độc hại lên hệ thần kinh.
- Workers in refineries faced high levels of lead tetraethyl exposure before safety regulations were enforced. (Công nhân trong các nhà máy lọc dầu phải đối mặt với mức độ phơi nhiễm chì tetraetyl cao trước khi các quy định an toàn được thực thi.)
"Lead tetraethyl as an antiknock agent": chì tetraetyl như một chất chống gõ.
- Lead tetraethyl served as an effective antiknock agent, improving engine performance but causing widespread pollution. (Chì tetraetyl đóng vai trò như một chất chống gõ hiệu quả, cải thiện hiệu suất động cơ nhưng gây ô nhiễm diện rộng.)
Biến thể và từ gần giống
- Tetraethyl lead (danh từ): cùng nghĩa với "lead tetraethyl", nhưng thường được sử dụng trong văn bản kỹ thuật.
- Tetraethyl lead is the same compound as lead tetraethyl. (Tetraethyl lead là hợp chất tương tự như lead tetraethyl.)
- Lead additive (danh từ): phụ gia chì, chỉ chung các hợp chất chì được thêm vào xăng, bao gồm cả lead tetraethyl.
- Lead additives were phased out globally due to their toxicity. (Các phụ gia chì đã bị loại bỏ dần trên toàn cầu vì độc tính của chúng.)
Từ đồng nghĩa
- Antiknock agent: chất chống gõ.
- Lead tetraethyl was the most common antiknock agent in the 20th century. (Chì tetraetyl là chất chống gõ phổ biến nhất trong thế kỷ 20.)
- Octane booster: chất tăng chỉ số octan.
- Lead tetraethyl acted as an octane booster for gasoline. (Chì tetraetyl hoạt động như một chất tăng chỉ số octan cho xăng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Phase out lead tetraethyl: loại bỏ dần chì tetraetyl.
- Many countries decided to phase out lead tetraethyl in the 1990s. (Nhiều quốc gia đã quyết định loại bỏ dần chì tetraetyl vào những năm 1990.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "lead tetraethyl" do đây là thuật ngữ hóa học kỹ thuật.