lead-coloured
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có màu chì: "lead-coloured" dùng để mô tả một vật có màu xám đục, tương tự như màu của kim loại chì (lead). Đây là một màu sắc thường thấy ở các kim loại, bầu trời u ám, hoặc các vật thể có ánh kim xám.
Ví dụ sử dụng
- (Bầu trời chuyển sang màu xám chì trước cơn bão.)
- (Cô ấy mặc một chiếc váy màu chì hợp với tâm trạng u ám của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"lead-coloured clouds": những đám mây màu chì, thường báo hiệu mưa hoặc thời tiết xấu.
- Lead-coloured clouds gathered on the horizon. (Những đám mây màu chì tụ tập ở chân trời.)
"lead-coloured metal": kim loại có màu chì, thường dùng để chỉ chì hoặc các hợp kim có màu tương tự.
- The old pipes were made of a lead-coloured metal. (Những ống cũ được làm từ kim loại màu chì.)
Biến thể và từ gần giống
Lead (n): chì (kim loại).
- Lead is a heavy, soft metal. (Chì là một kim loại nặng, mềm.)
Leaden (adj): nặng nề, chậm chạp, hoặc có màu xám chì (thường dùng trong văn chương).
- His leaden footsteps echoed in the hall. (Những bước chân nặng nề của anh ta vang vọng trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
- Grey: màu xám.
- Slate: màu xám đen (giống màu đá phiến).
- Dull grey: xám xịt, không sáng.
Thành ngữ liên quan
- As lead-coloured as a storm cloud: xám chì như mây bão (dùng để miêu tả sự u ám hoặc đe dọa).
- His face was as lead-coloured as a storm cloud when he heard the news. (Khuôn mặt anh ta xám chì như mây bão khi nghe tin đó.)
Lưu ý
- "Lead-coloured" là một tính từ ghép, thường dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sắc thái xám đục, không sáng bóng. Không nên nhầm lẫn với "lead" (động từ: dẫn dắt) hay "led" (quá khứ của "lead").