lead-coloured

lead-coloured

The artist mixed a lead-coloured paint for the stormy sky.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • màu chì: "lead-coloured" dùng để mô tả một vật màu xám đục, tương tự như màu của kim loại chì (lead). Đây một màu sắc thường thấycác kim loại, bầu trời u ám, hoặc các vật thể ánh kim xám.
dụ sử dụng
  • (Bầu trời chuyển sang màu xám chì trước cơn bão.)
  • ( ấy mặc một chiếc váy màu chì hợp với tâm trạng u ám của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lead-coloured clouds": những đám mây màu chì, thường báo hiệu mưa hoặc thời tiết xấu.

    • Lead-coloured clouds gathered on the horizon. (Những đám mây màu chì tụ tậpchân trời.)
  • "lead-coloured metal": kim loại màu chì, thường dùng để chỉ chì hoặc các hợp kim màu tương tự.

    • The old pipes were made of a lead-coloured metal. (Những ống được làm từ kim loại màu chì.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (n): chì (kim loại).

    • Lead is a heavy, soft metal. (Chì một kim loại nặng, mềm.)
  • Leaden (adj): nặng nề, chậm chạp, hoặc màu xám chì (thường dùng trong văn chương).

    • His leaden footsteps echoed in the hall. (Những bước chân nặng nề của anh ta vang vọng trong hành lang.)
Từ đồng nghĩa
  • Grey: màu xám.
  • Slate: màu xám đen (giống màu đá phiến).
  • Dull grey: xám xịt, không sáng.
Thành ngữ liên quan
  • As lead-coloured as a storm cloud: xám chì như mây bão (dùng để miêu tả sự u ám hoặc đe dọa).
    • His face was as lead-coloured as a storm cloud when he heard the news. (Khuôn mặt anh ta xám chì như mây bão khi nghe tin đó.)
Lưu ý
  • "Lead-coloured" một tính từ ghép, thường dùng trong văn miêu tả để nhấn mạnh sắc thái xám đục, không sáng bóng. Không nên nhầm lẫn với "lead" (động từ: dẫn dắt) hay "led" (quá khứ của "lead").