lead-free

lead-free

Lead-free gasoline is used in most modern cars.

Định nghĩa

Tính từ: không chì, không chì.

"Lead-free" mô tả một vật liệu, sản phẩm hoặc chất không chứa chì (một kim loại nặng độc hại). Thuật ngữ này thường được dùng cho xăng (nhiên liệu) hoặc các sản phẩm tiêu dùng như sơn, đồ gốm, đồ hàn, hoặc pin, nhấn mạnh tính an toàn cho sức khỏe môi trường.

dụ sử dụng
  • (Hầu hết ô tô hiện đại yêu cầu xăng không chì.)
  • (Loại sơn này được dán nhãn không chì, vậy an toàn cho đồ chơi trẻ em.)
  • (Đồ hàn không chì thường được sử dụng trong điện tử để giảm độc tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Lead-free fuel: nhiên liệu không chì, thường dùng để chỉ xăng không pha tetraethyl chì, giúp giảm ô nhiễm không khí.
    • Switching to lead-free fuel reduced air pollution in many cities. (Việc chuyển sang nhiên liệu không chì đã giảm ô nhiễm không khínhiều thành phố.)
  • Lead-free ceramics: đồ gốm không chì, đảm bảo an toàn khi đựng thực phẩm.
    • Restaurants now prefer lead-free ceramics for serving food. (Các nhà hàng hiện nay ưa chuộng đồ gốm không chì để đựng thức ăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Lead (n): chì, kim loại nặng.
  • Lead-free (adj): không chì (dạng ghép từ với dấu gạch nối).
  • Unleaded (adj): không chì (thường dùng riêng cho xăng, đồng nghĩa với "lead-free" trong ngữ cảnh nhiên liệu).
    • Unleaded petrol is the same as lead-free gasoline. (Xăng không chì giống với xăng không chì.)
Từ đồng nghĩa
  • Unleaded: không chì (chủ yếu dùng cho nhiên liệu).
  • Non-toxic: không độc hại (rộng hơn, nhưng thường được dùng thay thế khi nói về sản phẩm không chì).
Các cụm từ liên quan
  • Lead-free zone: khu vực không sử dụng chì.
    • The factory has a lead-free zone for assembling electronics. (Nhà máy khu vực không chì để lắp ráp điện tử.)
  • Lead-free certification: chứng nhận không chì.
    • The product received a lead-free certification from the safety board. (Sản phẩm đã nhận được chứng nhận không chì từ hội đồng an toàn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ trực tiếp với "lead-free", nhưng có thể liên hệ với cụm từ: - Lead the way: dẫn đường (không liên quan đến chì, nhưng dùng để phân biệt nghĩa của "lead"). - The company leads the way in producing lead-free products. (Công ty dẫn đầu trong việc sản xuất các sản phẩm không chì.)