leading edge

leading edge

The airplane's wing has a curved leading edge.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cạnh trước, mép trước: "leading edge" chỉ phần rìa phía trước của một vật thể, đặc biệt của cánh máy bay, tàu thủy, hoặc cánh quạt. Đây bộ phận tiếp xúc đầu tiên với dòng không khí hoặc nước khi di chuyển.
    • Vị trí tiên phong, dẫn đầu: Trong ngữ cảnh công nghệ, kinh doanh hoặc khoa học, "leading edge" dùng để chỉ vị trí đi đầu, tiên tiến nhất trong một lĩnh vực nào đó.
  2. Tính từ (dạng ghép):

    • Tiên tiến, đi đầu: "leading-edge" ( dấu gạch nối) mô tả công nghệ, sản phẩm hoặc ý tưởngmức hiện đại nhất, vượt trội so với phần còn lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The leading edge of the wing is designed to reduce drag. (Cạnh trước của cánh máy bay được thiết kế để giảm lực cản.)
    • Our company is at the leading edge of artificial intelligence research. (Công ty chúng tôi đangvị trí dẫn đầu trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.)
  • Tính từ:

    • They use leading-edge technology to develop new products. (Họ sử dụng công nghệ tiên tiến nhất để phát triển sản phẩm mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "at the leading edge of": ở vị trí tiên phong trong lĩnh vực nào đó.

    • This university is at the leading edge of medical science. (Trường đại học này đangvị trí tiên phong trong khoa học y tế.)
  • "leading-edge technology": công nghệ hiện đại nhất.

    • The company invests heavily in leading-edge technology to stay competitive. (Công ty đầu mạnh vào công nghệ hiện đại nhất để duy trì tính cạnh tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Leading-edge (adj): mô tả thứ đó tiên tiến, đi đầu.

    • The leading-edge design of the car improves fuel efficiency. (Thiết kế tiên tiến của chiếc xe cải thiện hiệu suất nhiên liệu.)
  • Cutting-edge (adj): tương tự "leading-edge", nhưng nhấn mạnh tính đột phá, mới mẻ.

    • They are known for their cutting-edge research in robotics. (Họ nổi tiếng với nghiên cứu đột phá trong lĩnh vực robot.)
Từ đồng nghĩa
  • Forefront: vị trí tiên phong, đi đầu.

    • She is at the forefront of environmental activism. ( ấy đangvị trí tiên phong trong hoạt động bảo vệ môi trường.)
  • Vanguard: đội tiên phong, nhóm dẫn đầu.

    • The vanguard of the movement pushed for social change. (Đội tiên phong của phong trào thúc đẩy sự thay đổi xã hội.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lead the way: dẫn đường, đi đầu.
    • This scientist leads the way in renewable energy research. (Nhà khoa học này dẫn đầu trong nghiên cứu năng lượng tái tạo.)
Thành ngữ liên quan
  • On the leading edge of: ở vị trí đi đầu trong một lĩnh vực.
    • The startup is on the leading edge of fintech innovation. (Công ty khởi nghiệp này đangvị trí đi đầu trong đổi mới công nghệ tài chính.)