leadwort family

leadwort family

A gardener plants a member of the leadwort family in a coastal garden.

Định nghĩa

Danh từ: "leadwort family" một thuật ngữ trong thực vật học, dùng để chỉ họ Đuôi công (danh pháp khoa học: Plumbaginaceae). Họ này bao gồm các loài cây thân thảo lâu năm, cây bụi dây leo, phân bố rộng rãi trên toàn thế giới, đặc biệt phổ biếncác vùng nước mặn.

dụ sử dụng
  • (Họ Đuôi công bao gồm các loài cây như oải hương biển cỏ thrift.)
  • (Nhiều loài trong họ Đuôi công thích nghi với môi trường nước mặn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to belong to the leadwort family": thuộc về họ Đuôi công.
    • Plumbago auriculata belongs to the leadwort family. (Cây chìa vôi thuộc họ Đuôi công.)
  • "characteristic of the leadwort family": đặc trưng của họ Đuôi công.
    • The five-petaled flowers are characteristic of the leadwort family. (Hoa năm cánh đặc trưng của họ Đuôi công.)
Biến thể từ gần giống
  • Leadwort (n): cây Đuôi công (một chi trong họ này).
    • The leadwort is a common ornamental plant. (Cây Đuôi công một loại cây cảnh phổ biến.)
  • Plumbaginaceae (n): tên khoa học của họ Đuôi công.
Từ đồng nghĩa
  • Plumbaginaceae: tên khoa học tương đương.
  • Họ Đuôi công: tên tiếng Việt thông dụng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ trực tiếp cho thuật ngữ này, nhưng có thể dùng với động từ mô tả:) - Classify as: phân loại . - Botanists classify sea lavender as part of the leadwort family. (Các nhà thực vật học phân loại oải hương biển một phần của họ Đuôi công.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ chuyên ngành này.)