leaf beet
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cải cầu vồng, cải bẹ xanh: "leaf beet" chỉ một loại rau ăn lá thuộc họ củ cải đường, có thân dài, mọng nước, màu trắng hoặc nhiều màu, và lá lớn màu xanh đậm. Loại cây này không có củ phình to, được trồng để lấy lá và cuống làm thực phẩm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- I bought some leaf beet from the farmer's market to make a salad. (Tôi đã mua một ít cải cầu vồng từ chợ nông sản để làm salad.)
- Leaf beet is rich in vitamins and minerals. (Cải cầu vồng giàu vitamin và khoáng chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sauté leaf beet": xào cải cầu vồng.
- You can sauté leaf beet with garlic and olive oil for a quick side dish. (Bạn có thể xào cải cầu vồng với tỏi và dầu ô liu để làm món ăn kèm nhanh.)
"leaf beet stems": cuống cải cầu vồng.
- The leaf beet stems are crunchy and can be pickled. (Cuống cải cầu vồng giòn và có thể ngâm chua.)
Biến thể và từ gần giống
- Chard (danh từ): tên gọi khác phổ biến của "leaf beet", đặc biệt là ở Bắc Mỹ.
- Swiss chard is a type of leaf beet. (Cải Thụy Sĩ là một loại cải cầu vồng.)
Từ đồng nghĩa
- Swiss chard: cải Thụy Sĩ (tên thường gọi ở Mỹ và châu Âu).
- Silverbeet: cải bạc (tên gọi ở Úc và New Zealand).
Các cụm từ liên quan
Leaf beet leaves: lá cải cầu vồng.
- The leaf beet leaves are best when young and tender. (Lá cải cầu vồng ngon nhất khi còn non và mềm.)
Leaf beet stalks: thân cải cầu vồng.
- Cook the leaf beet stalks separately as they take longer to soften. (Nấu thân cải cầu vồng riêng vì chúng cần nhiều thời gian hơn để mềm.)
Thành ngữ liên quan
- "not know a leaf beet from a turnip": không phân biệt được cải cầu vồng với củ cải (thành ngữ hài hước chỉ sự thiếu hiểu biết về rau củ).
- He can't cook; he doesn't know a leaf beet from a turnip. (Anh ta không biết nấu ăn; anh ta không phân biệt được cải cầu vồng với củ cải.)