leaf bud
Định nghĩa
Danh từ: Chồi lá – một chồi (bud) trên cây mà từ đó chỉ phát triển thành lá, chứ không phải hoa.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm vườn cẩn thận tỉa cây để khuyến khích sự phát triển của các chồi lá.)
- (Vào đầu mùa xuân, các chồi lá bắt đầu phồng lên trước khi mở ra thành lá mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to distinguish leaf buds from flower buds": phân biệt chồi lá với chồi hoa.
- Botanists often distinguish leaf buds from flower buds by their shape and position. (Các nhà thực vật học thường phân biệt chồi lá với chồi hoa dựa vào hình dạng và vị trí của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Bud (danh từ): chồi nói chung (có thể là chồi lá hoặc chồi hoa).
- The tree has many buds in spring. (Cây có nhiều chồi vào mùa xuân.)
- Leaf (danh từ): lá cây.
- The leaf of this plant is green. (Lá của cây này có màu xanh.)
Từ đồng nghĩa
- Chồi non: chỉ một chồi còn nhỏ, chưa phát triển.
- Mầm lá: một thuật ngữ ít phổ biến hơn, nhưng có nghĩa tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bud out: đâm chồi, nảy mầm.
- The plant will bud out when the weather warms up. (Cây sẽ đâm chồi khi thời tiết ấm lên.)
Thành ngữ liên quan
- To nip something in the bud: ngăn chặn điều gì đó từ lúc mới bắt đầu.
- We need to nip this problem in the bud before it gets worse. (Chúng ta cần ngăn chặn vấn đề này từ lúc mới bắt đầu trước khi nó trở nên tồi tệ hơn.)