leaf insect

leaf insect

A leaf insect rests on a green branch in a tropical forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bọ : "leaf insect" một loài côn trùng thân hình dẹt, giống như chiếc , sốngvùng nhiệt đới, phổ biếnNam Á Đông Ấn. Loài này sử dụng hình dạng ngụy trang để tự vệ khỏi kẻ thù.
dụ sử dụng
  • (Bọ thường bị nhầm lẫn với một chiếc thật.)
  • (Tôi đã nhìn thấy một con bọ trong khu rừng mưa nhiệt đới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as still as a leaf insect": đứng im như bọ , chỉ trạng thái bất động để ngụy trang hoặc tránh bị phát hiện.
    • The predator passed by while the prey was as still as a leaf insect. (Kẻ săn mồi đã đi qua trong khi con mồi đứng im như bọ .)
Biến thể từ gần giống
  • Leaf (n): cây.

    • The leaf insect mimics the shape of a leaf. (Bọ bắt chước hình dạng của một chiếc .)
  • Insect (n): côn trùng.

    • Many insects use camouflage, but the leaf insect is a master. (Nhiều loài côn trùng sử dụng ngụy trang, nhưng bọ bậc thầy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bọ que: một loài côn trùng ngụy trang khác, nhưng thân hình giống que thay vì .
  • Côn trùng ngụy trang: thuật ngữ chung cho các loài côn trùng khả năng bắt chước môi trường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "leaf insect" danh từ ghép, không cụm động từ trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "leaf insect" không xuất hiện trong các thành ngữ phổ biến.