leaf-book

leaf-book

A scholar carefully turns a page of a leaf-book in the library.

Định nghĩa

Danh từ: leaf-book (sách ) một bản thảo không đóng gáy của một tác phẩm cổ điển nào đó, được phân biệt với dạng cuộn giấy (scroll). Đây một hình thức sách cổ, trong đó các trang giấy () được xếp rời rạc, chưa được đóng thành tập.

dụ sử dụng
  • (Thư viện bảo quản một cuốn sách hiếm của tác phẩm Aeneid của Virgil.)
  • (Không giống như cuộn giấy, sách cho phép người đọc lật qua từng trang riêng lẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unbound leaf-book": bản thảo sách chưa đóng gáy.

    • The unbound leaf-book was discovered in a medieval monastery. (Bản thảo sách chưa đóng gáy được phát hiện trong một tu viện thời Trung cổ.)
  • "ancient leaf-book": sách cổ đại.

    • Scholars study the ancient leaf-book to understand early bookbinding techniques. (Các học giả nghiên cứu sách cổ đại để hiểu kỹ thuật đóng sách thời kỳ đầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaflet (n): tờ rơi, tài liệu quảng cáo nhỏ (không phải sách).
  • Leaf (n): (của cây) hoặc tờ giấy.
  • Book (n): sách (nói chung, đã đóng gáy).
Từ đồng nghĩa
  • Codex (n): sách chép tay cổ (thường đóng gáy, nhưng trong ngữ cảnh cổ điển, codex dạng sách trang rời, đối lập với cuộn giấy).
  • Manuscript (n): bản thảo (tổng quát hơn, có thểdạng cuộn hoặc sách).
Các cụm từ liên quan
  • Không phrasal verbs đặc biệt cho từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "A leaf from a book": một trang từ một cuốn sách (thành ngữ chỉ việc học hỏi từ kinh nghiệm của người khác).
    • You should take a leaf from his book and study harder. (Bạn nên học hỏi từ anh ấy học tập chăm chỉ hơn.)

Từ gần giống