leaf-cutter

leaf-cutter

A leaf-cutter bee carries a perfectly round leaf segment back to its nest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Kiến cắt : "leaf-cutter" dùng để chỉ một loại kiến (hoặc ong) tập tính cắt những mảnh tròn từ cây hoa để lót tổ của chúng. Đây một từ ghép, thường được dùng trong sinh học để mô tả hành vi đặc trưng của các loài côn trùng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The leaf-cutter ant is known for carrying pieces of leaves back to its nest. (Loài kiến cắt nổi tiếng với việc mang những mảnh về tổ của chúng.)
    • Leaf-cutter bees use the cut leaves to line their nests. (Ong cắt sử dụng những chiếc đã cắt để lót tổ của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "leaf-cutter ant": một loài kiến thuộc chi Atta hoặc Acromyrmex, nổi tiếng với khả năng cắt để nuôi nấm trong tổ.

    • Leaf-cutter ants are considered agricultural pests in some regions. (Kiến cắt được coi loài gây hại nông nghiệpmột số khu vực.)
  • "leaf-cutter bee": một loài ong thuộc họ Megachilidae, dùng cắt để xây tổ.

    • Leaf-cutter bees are solitary and do not produce honey. (Ong cắt sống đơn độc không tạo ra mật ong.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaf-cutter (adj): thuộc về hoặc liên quan đến việc cắt .

    • The leaf-cutter behavior of these insects is fascinating. (Hành vi cắt của những loài côn trùng này thật thú vị.)
  • Leaf-cutting (adj): cắt (dùng như tính từ).

    • Leaf-cutting ants have powerful mandibles. (Kiến cắt hàm rất khỏe.)
Từ đồng nghĩa
  • Leaf-cutter ant = kiến cắt (từ mượn trực tiếp từ tiếng Việt).
  • Leaf-cutter bee = ong cắt .
  • Leaf-cutter insect = côn trùng cắt (dùng chung cho cả hai loài).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "leaf-cutter" đây danh từ ghép.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "leaf-cutter", từ này chủ yếu mang tính chuyên ngành sinh học.