league of nations

league of nations

The League of Nations held its first assembly in Geneva.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Hội Quốc Liên (League of Nations) một tổ chức quốc tế được thành lập vào năm 1920 sau Chiến tranh thế giới thứ nhất, với mục đích thúc đẩy hợp tác duy trì hòa bình giữa các quốc gia. Mặc dù được đề xuất bởi Tổng thống Hoa Kỳ Woodrow Wilson, Hoa Kỳ chưa bao giờ tham gia, khiến tổ chức này trở nên yếu kém không hiệu lực. Hội Quốc Liên chính thức giải tán vào năm 1946 sau khi Liên Hợp Quốc được thành lập.

dụ sử dụng
  • (Hội Quốc Liên được tạo ra để ngăn chặn các cuộc chiến tranh thế giới trong tương lai, nhưng thất bại thiếu sự ủng hộ từ các cường quốc.)
  • (Mặc dù Hội Quốc Liên đã bị giải tán, các nguyên tắc của đã ảnh hưởng đến việc thành lập Liên Hợp Quốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the failure of the League of Nations": sự thất bại của Hội Quốc Liên, thường được dùng trong bối cảnh phân tích lịch sử về các nguyên nhân dẫn đến Chiến tranh thế giới thứ hai.
    • Historians often cite the failure of the League of Nations as a key factor in the outbreak of World War II. (Các nhà sử học thường coi sự thất bại của Hội Quốc Liên một yếu tố chính dẫn đến sự bùng nổ của Chiến tranh thế giới thứ hai.)
  • "the League of Nations mandate": ủy trị của Hội Quốc Liên, đề cập đến các lãnh thổ được giao cho các cường quốc quản lý sau Thế chiến I.
    • Palestine was a League of Nations mandate under British administration. (Palestine một ủy trị của Hội Quốc Liên dưới sự quản lý của Anh.)
Biến thể từ gần giống
  • Hội Quốc Liên (cách dịch phổ biến trong tiếng Việt): từ này được dùng thay thế cho "League of Nations" trong các văn bản lịch sử.
  • Liên minh các quốc gia (nghĩa đen): một cách dịch ít phổ biến hơn, nhưng vẫn được hiểu.
Từ đồng nghĩa
  • Tổ chức quốc tế: một cụm từ chung chung, nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa Hội Quốc Liên một tổ chức cụ thể.
  • Liên Hợp Quốc (United Nations): tổ chức kế thừa, nhưng phạm vi hiệu quả khác biệt.
Các cụm từ liên quan
  • Thành lập Hội Quốc Liên: hành động tạo ra tổ chức này.
    • The Treaty of Versailles led to the establishment of the League of Nations. (Hiệp ước Versailles dẫn đến việc thành lập Hội Quốc Liên.)
  • Giải tán Hội Quốc Liên: hành động chấm dứt tổ chức.
    • The dissolution of the League of Nations was officially completed in 1946. (Việc giải tán Hội Quốc Liên chính thức hoàn thành vào năm 1946.)
Thành ngữ liên quan
  • "a league of nations" (nghĩa bóng): một nhóm các quốc gia hoặc tổ chức hợp tác với nhau, thường dùng để chỉ một liên minh không chính thức.
    • The G7 summit was like a league of nations discussing economic policies. (Hội nghị thượng đỉnh G7 giống như một hội quốc liên thảo luận về các chính sách kinh tế.)