league together
Động từ (cụm động từ):
- Liên kết, hợp lực, gia nhập cùng nhau: "league together" chỉ hành động các cá nhân hoặc nhóm kết hợp với nhau để tạo thành một liên minh hoặc nhóm chung nhằm đạt một mục tiêu cụ thể, thường là vì lợi ích chung hoặc để chống lại điều gì đó.
- (Các công ty nhỏ quyết định liên kết với nhau để cạnh tranh với tập đoàn lớn hơn.)
- (Nhiều nhóm môi trường đã hợp lực để phản đối chính sách mới.)
"to be leagued together": đã được liên kết với nhau.
- The two families were leagued together through marriage. (Hai gia đình đã được liên kết với nhau thông qua hôn nhân.)
"to league together against": liên kết để chống lại.
- The neighboring countries leagued together against the invading army. (Các nước láng giềng đã liên kết với nhau để chống lại quân xâm lược.)
League (danh từ): liên minh, nhóm, hội.
- They formed a league to protect their interests. (Họ thành lập một liên minh để bảo vệ lợi ích của mình.)
Leagued (tính từ, quá khứ phân từ): đã liên kết, đã hợp lực.
- The leagued forces were unstoppable. (Các lực lượng đã liên kết là không thể ngăn cản.)
- Unite: đoàn kết, hợp nhất.
- Join forces: hợp lực, chung sức.
- Alliance: liên minh (danh từ), nhưng "league together" nhấn mạnh hành động kết nối.
In league with: liên minh, câu kết với ai (thường mang nghĩa tiêu cực).
- He was in league with the criminals. (Anh ta đã câu kết với bọn tội phạm.)
League of nations: liên minh các quốc gia (thuật ngữ lịch sử).
"League together" thường được dùng trong ngữ cảnh chính trị, xã hội hoặc kinh doanh khi nói về sự hợp tác có tổ chức. Không nhầm lẫn với "league" như một đơn vị đo lường (dặm) hoặc giải đấu thể thao.