leak out
Định nghĩa
Động từ (Verb): - Rò rỉ ra ngoài, lộ ra: "leak out" mô tả hành động thông tin, bí mật hoặc tin tức bị tiết lộ hoặc trở nên công khai một cách không mong muốn, thường là do sự bất cẩn hoặc cố ý. Từ này nhấn mạnh quá trình thông tin thoát ra khỏi phạm vi kiểm soát ban đầu.
Ví dụ sử dụng
- (Tin tức đã bị rò rỉ ra ngoài bất chấp sự bí mật của anh ta.)
- (Chi tiết về kế hoạch sáp nhập đã lộ ra ngoài với báo chí.)
- (Làm thế nào mà bí mật lại bị rò rỉ ra ngoài? Tôi tưởng chúng ta đã cẩn thận.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "leak out" + từ từ chỉ nguồn gốc: Có thể kết hợp với giới từ "from" để chỉ nơi thông tin bắt nguồn.
- Information leaked out from the government office. (Thông tin bị rò rỉ ra ngoài từ văn phòng chính phủ.)
- "leak out" trong ngữ cảnh chất lỏng hoặc khí: Mặc dù phổ biến nhất là về thông tin, từ này cũng có thể dùng theo nghĩa đen cho chất lỏng hoặc khí thoát ra ngoài.
- The gas leaked out of the pipe. (Khí gas đã rò rỉ ra ngoài từ đường ống.)
Biến thể và từ gần giống
- Leak (động từ): rò rỉ (nói chung, không nhất thiết phải "ra ngoài").
- The roof leaks when it rains. (Mái nhà bị dột khi trời mưa.)
- Leakage (danh từ): sự rò rỉ.
- The leakage of confidential data caused a scandal. (Sự rò rỉ dữ liệu bảo mật đã gây ra một vụ bê bối.)
Từ đồng nghĩa
- Be disclosed: bị tiết lộ.
- The plan was disclosed to the public. (Kế hoạch đã bị tiết lộ cho công chúng.)
- Come to light: được phát hiện, lộ ra.
- New evidence came to light during the investigation. (Bằng chứng mới đã được phát hiện trong quá trình điều tra.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Let out: để lộ, thả ra (thông tin hoặc cảm xúc).
- She let out a scream of surprise. (Cô ấy thốt lên một tiếng hét ngạc nhiên.)
- Get out: thoát ra, bị tiết lộ (thường là tin tức).
- Word got out that the company was closing down. (Tin đồn lan ra rằng công ty sắp đóng cửa.)
Thành ngữ liên quan
- Let the cat out of the bag: vô tình tiết lộ bí mật.
- He let the cat out of the bag about the surprise party. (Anh ấy đã vô tình tiết lộ bí mật về bữa tiệc bất ngờ.)
- Spill the beans: tiết lộ thông tin bí mật (thường là cố ý hoặc vô tình).
- Don't spill the beans about our plan! (Đừng tiết lộ bí mật về kế hoạch của chúng tôi!)