lean against
Định nghĩa
Động từ: Tựa vào, dựa vào (ai đó hoặc vật gì đó) để có sự hỗ trợ hoặc nghỉ ngơi. Hành động nghiêng người hoặc một phần cơ thể về phía một bề mặt vững chắc để giữ thăng bằng hoặc giảm bớt trọng lượng.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy phải tựa vào tường vì cảm thấy chóng mặt.)
- (Ông già dựa vào cây gậy chống trong khi chờ xe buýt.)
- (Bạn có thể tựa vào tôi nếu bạn mệt trong suốt chuyến đi bộ đường dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lean against something": Sử dụng khi muốn nhấn mạnh vào bề mặt hoặc vật thể cụ thể mà người nói dựa vào.
- The ladder is leaning against the house. (Cái thang đang dựa vào ngôi nhà.)
- "Lean against someone": Dùng để chỉ sự phụ thuộc về thể chất hoặc tình cảm vào một người khác.
- In times of trouble, he often leans against his best friend for support. (Trong những lúc khó khăn, anh ấy thường dựa vào người bạn thân nhất để được hỗ trợ.)
Biến thể và từ gần giống
- Lean (động từ): nghiêng, chúi về một phía (không có giới từ 'against').
- The tower leans slightly to the left. (Tòa tháp nghiêng nhẹ về bên trái.)
- Leaning (danh từ): xu hướng, khuynh hướng (không liên quan trực tiếp đến nghĩa tựa vào).
- He has a leaning towards classical music. (Anh ấy có khuynh hướng thích nhạc cổ điển.)
Từ đồng nghĩa
- Rest on: dựa vào, đặt lên để nghỉ.
- Rest your head on the pillow. (Hãy tựa đầu vào gối.)
- Support oneself against: tự chống đỡ vào.
- He supported himself against the doorframe. (Anh ấy tựa người vào khung cửa.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Lean on: dựa dẫm vào (ai đó) về mặt tinh thần hoặc vật chất.
- She always leans on her family when she needs help. (Cô ấy luôn dựa dẫm vào gia đình khi cần giúp đỡ.)
Thành ngữ liên quan
- Lean against the wind: chống lại nghịch cảnh, đương đầu với khó khăn.
- The company had to lean against the wind during the economic crisis. (Công ty đã phải chống lại nghịch cảnh trong cuộc khủng hoảng kinh tế.)