lean back
Động từ (cụm động từ):
- Ngả người về phía sau: "lean back" mô tả hành động di chuyển phần thân trên (từ lưng trở lên) về phía sau, thường là dựa vào lưng ghế hoặc một bề mặt phía sau, đồng thời hạ thấp cơ thể xuống một chút.
- (Cô ấy ngả người ra sau ghế để thư giãn sau một ngày dài.)
- (Anh ấy ngả người ra sau và nhắm mắt, tận hưởng âm nhạc.)
"to lean back and reflect": ngả người ra sau và suy ngẫm (thường mang nghĩa ẩn dụ về việc dành thời gian để suy nghĩ sâu sắc).
- After the meeting, he leaned back and reflected on the discussion. (Sau cuộc họp, anh ấy ngả người ra sau và suy ngẫm về cuộc thảo luận.)
"to lean back in a chair": ngả người ra sau ghế (hành động cụ thể khi ngồi).
- The professor leaned back in his chair while listening to the student's question. (Giáo sư ngả người ra sau ghế trong khi lắng nghe câu hỏi của sinh viên.)
Lean (động từ): nghiêng, dựa (nghĩa gốc, không nhất thiết phải ngả ra sau).
- Don't lean too far forward or you might fall. (Đừng nghiêng người quá xa về phía trước nếu không bạn có thể ngã.)
Lean back (danh từ): hành động ngả người ra sau (dùng trong ngữ cảnh mô tả tư thế).
- A lean back in the chair can help reduce back strain. (Ngả người ra sau ghế có thể giúp giảm căng thẳng lưng.)
Recline: ngả người ra sau (thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc mô tả tư thế nghỉ ngơi).
- He reclined on the sofa after dinner. (Anh ấy ngả người trên ghế sofa sau bữa tối.)
Sit back: ngồi ngả người ra sau (thường mang nghĩa thư giãn hoặc không can thiệp).
- Just sit back and enjoy the show. (Chỉ cần ngồi ngả người ra sau và thưởng thức chương trình.)
Lean forward: nghiêng người về phía trước (đối lập với "lean back").
- She leaned forward to hear what he was saying. (Cô ấy nghiêng người về phía trước để nghe rõ những gì anh ta nói.)
Lean over: cúi người qua (thường để với tới hoặc nhìn thấy thứ gì đó).
- He leaned over the table to grab the salt. (Anh ấy cúi người qua bàn để lấy lọ muối.)
Lean back and take it easy: ngả người ra sau và thư giãn (mang nghĩa khuyên ai đó nghỉ ngơi).
- You've worked hard all week; now lean back and take it easy. (Bạn đã làm việc vất vả cả tuần; bây giờ hãy ngả người ra sau và thư giãn đi.)
Lean back into life: ngả người vào cuộc sống (ẩn dụ về việc chấp nhận và tận hưởng cuộc sống một cách thoải mái).
- After years of stress, he finally learned to lean back into life. (Sau nhiều năm căng thẳng, cuối cùng anh ấy đã học được cách ngả người vào cuộc sống.)