lean-to tent

lean-to tent

A family sets up a lean-to tent against the cabin wall.

Định nghĩa

Danh từ: - Lều dựa vào tường: "Lean-to tent" một loại lều được thiết kế để dựa vào một bức tường, mặt vách, hoặc một bề mặt thẳng đứng khác (như tòa nhà, vách đá) để tạo thành mái che. Lều này thường một mặt phẳng dựa sát vào bề mặt đó, trong khi ba mặt còn lại được cố định bằng cọc dây.

dụ sử dụng
  • (Chúng tôi dựng một lều dựa vào tường bên hông chuồng trại để bảo vệ đồ tiếp tế khỏi mưa.)
  • (Những người đi bộ đường dài đã sử dụng lều dựa vào tường để cắm trại gần vách đá, dùng mặt đá làm một bức tường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To pitch a lean-to tent": dựng lều dựa vào tường.

    • They pitched a lean-to tent against the cabin wall for extra sleeping space. (Họ dựng một lều dựa vào tường bên hông cabin để thêm không gian ngủ.)
  • "Lean-to tent as emergency shelter": lều dựa vào tường dùng làm nơi trú ẩn khẩn cấp.

    • In survival training, we learned how to construct a lean-to tent using a tarp and a tree trunk. (Trong khóa huấn luyện sinh tồn, chúng tôi đã học cách xây dựng lều dựa vào tường bằng tấm bạt thân cây.)
Biến thể từ gần giống
  • Lean-to (danh từ): một cấu trúc hoặc mái che dựa vào một bức tường, thường nhà kho hoặc nơi trú ẩn đơn giản.

    • The farmer built a lean-to for storing firewood. (Người nông dân đã xây một mái che dựa vào tường để chứa củi.)
  • Tent (danh từ): lều nói chung, không nhất thiết phải dựa vào tường.

Từ đồng nghĩa
  • Attached tent: lều gắn kèm (nhấn mạnh việc lều được gắn vào một bề mặt).
  • Wall tent: lều tường (một loại lều có thể dựa vào tường hoặc thiết kế tương tự).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Lean against: dựa vào.
    • The tent leaned against the building for support. (Cái lều dựa vào tòa nhà để được hỗ trợ.)
Thành ngữ liên quan
  • To lean on something: dựa dẫm vào thứ đó (không trực tiếp liên quan đến lều, nhưng cùng gốc từ "lean").
    • In difficult times, we lean on our friends for support. (Trong những lúc khó khăn, chúng ta dựa dẫm vào bạn bè để được hỗ trợ.)

Từ gần giống