leaning tower of pisa

leaning tower of pisa

A tourist takes a photo of the Leaning Tower of Pisa.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tháp nghiêng Pisa: "leaning tower of pisa" tên gọi của một tòa tháp chuông bằng đá cẩm thạch hình trụ tròn, cao, nằmthành phố Pisa, Ý. Điểm đặc biệt của không thẳng đứng (bị nghiêng) do nền đất yếu. Việc xây dựng tháp bắt đầu vào năm 1174.
dụ sử dụng
  • (Tháp nghiêng Pisa một trong những địa danh nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Du khách thường chụp ảnh giả vờ đỡ tháp nghiêng Pisa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be as famous as the leaning tower of pisa": rất nổi tiếng, được nhiều người biết đến.
    • His mistakes are as famous as the leaning tower of pisa in the company. (Những sai lầm của anh ấy nổi tiếng như tháp nghiêng Pisa trong công ty.)
Biến thể từ gần giống
  • Leaning (adj): nghiêng, không thẳng đứng.
    • The leaning wall needs to be fixed. (Bức tường nghiêng cần được sửa chữa.)
  • Tower (n): tháp, tòa tháp.
    • The tower was built in the 12th century. (Tòa tháp được xây dựng vào thế kỷ 12.)
Từ đồng nghĩa
  • Campanile: tháp chuông (thường đứng riêng biệt với nhà thờ).
  • Belfry: tháp chuông, phòng chuông.
Các cụm từ liên quan
  • To lean: nghiêng, ngả về một phía.
    • The building leans to the right. (Tòa nhà nghiêng về bên phải.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a leaning tower of pisa: (nghĩa bóng) chỉ một người hoặc vật xu hướng ngả nghiêng, không ổn định, hoặc gây ấn tượng mạnh sự bất thường.
    • His argument is a leaning tower of pisa — it looks impressive but is fundamentally flawed. (Lập luận của anh ấy giống như tháp nghiêng Pisa — trông có vẻ ấn tượng nhưng về cơ bản sai lầm.)