leap year
Danh từ: Năm nhuận, trong lịch Gregory, là bất kỳ năm nào chia hết cho 4, ngoại trừ các năm thế kỷ (năm kết thúc bằng 00) không chia hết cho 400.
- (Năm 2024 là năm nhuận, vì vậy tháng Hai có 29 ngày.)
- (Những người sinh ngày 29 tháng Hai chỉ tổ chức sinh nhật vào năm nhuận.)
- "To observe a leap year": tuân theo quy tắc năm nhuận trong lịch.
- Most countries observe a leap year every four years to keep the calendar synchronized with the solar year. (Hầu hết các quốc gia tuân theo năm nhuận mỗi bốn năm để giữ lịch đồng bộ với năm mặt trời.)
- "Leap year proposal": phong tục phụ nữ cầu hôn đàn ông trong năm nhuận.
- In some cultures, a leap year is associated with the tradition of leap year proposal. (Trong một số nền văn hóa, năm nhuận gắn liền với truyền thống phụ nữ cầu hôn đàn ông.)
- Leap day (danh từ): ngày nhuận, tức ngày 29 tháng Hai.
- Leap day is added to the calendar every four years. (Ngày nhuận được thêm vào lịch mỗi bốn năm.)
- Intercalary year (danh từ, trang trọng): năm có thêm ngày hoặc tháng nhuận, đồng nghĩa với năm nhuận.
- Bissextile year (danh từ, cổ): năm nhuận, xuất phát từ tiếng Latinh.
- The term bissextile year is rarely used in modern English. (Thuật ngữ bissextile year hiếm khi được dùng trong tiếng Anh hiện đại.)
Không có phrasal verbs trực tiếp với "leap year", nhưng có thể dùng: - "To leap into action": hành động ngay lập tức, không liên quan trực tiếp đến năm nhuận. - The team leaped into action when the emergency alarm sounded. (Đội đã hành động ngay lập tức khi chuông báo khẩn cấp vang lên.)
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với "leap year", nhưng có thể liên hệ: - "Once in a blue moon": hiếm khi xảy ra, tương tự như sự hiếm hoi của ngày 29 tháng Hai. - I only see my cousin once in a blue moon, like a leap year. (Tôi chỉ gặp em họ rất hiếm, giống như một năm nhuận vậy.)